Trận đấu
10
Bàn thắng mỗi trận
3.2
Cả hai cùng ghi bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 4 | 40% |
| Hòa | 5 | 50% |
| Thắng sân khách | 1 | 10% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Supra du Quebec | 7 | 2.33 |
| 2 | Vancouver Whitecaps | 6 | 2 |
| 3 | CF Montreal | 5 | 1.67 |
| 4 | Atlético Ottawa | 4 | 2 |
| 5 | Forge | 4 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CF Montreal | 3 | 1 |
| 2 | Forge | 3 | 1 |
| 3 | Saint-Laurent | 3 | 1.5 |
| 4 | Vancouver Whitecaps | 3 | 1 |
| 5 | Vancouver FC | 4 | 2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 10 | 0 | 100% |
| 1.5 | 10 | 0 | 100% |
| 2.5 | 6 | 4 | 60% |
| 3.5 | 3 | 7 | 30% |
| 4.5 | 2 | 8 | 20% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 1 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 0 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 4 | 40% |
| 2 – 1 | 2 | 20% |
| 1 – 2 | 1 | 10% |
| 3 – 1 | 1 | 10% |
| 3 – 3 | 1 | 10% |
| 4 – 1 | 1 | 10% |