Trận đấu
5
Bàn thắng mỗi trận
1.8
Cả hai cùng ghi bàn
20%
Trên 2.5 bàn
0%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thắng sân khách | 2 | 40% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bamboutos | 2 | 2 |
| 2 | Les Astres | 2 | 2 |
| 3 | Tonnerre | 2 | 2 |
| 4 | Atlantic | 1 | 1 |
| 5 | Elecsport | 1 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Atlantic | 0 | 0 |
| 2 | Bamboutos | 0 | 0 |
| 3 | Les Astres | 0 | 0 |
| 4 | Tonnerre | 0 | 0 |
| 5 | Avion Academy | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 5 | 0 | 100% |
| 1.5 | 4 | 1 | 80% |
| 2.5 | 0 | 5 | 0% |
| 3.5 | 0 | 5 | 0% |
| 4.5 | 0 | 5 | 0% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 1 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 0 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 2 | 40% |
| 0 – 1 | 1 | 20% |
| 0 – 2 | 1 | 20% |
| 1 – 1 | 1 | 20% |