Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
3.31
Cả hai cùng ghi bàn
53.13%
Trên 2.5 bàn
62.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 8 | 25% |
| Hòa | 9 | 28.13% |
| Thắng sân khách | 15 | 46.88% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Visakha | 16 | 2.67 |
| 2 | Svay Rieng | 14 | 2.8 |
| 3 | Dangkor Senchey | 12 | 2 |
| 4 | NagaWorld | 12 | 2 |
| 5 | Angkor Tiger | 10 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kompong Dewa | 2 | 0.33 |
| 2 | Svay Rieng | 4 | 0.8 |
| 3 | Angkor Tiger | 5 | 0.83 |
| 4 | Life Sihanoukville | 7 | 1.17 |
| 5 | NagaWorld | 7 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 31 | 1 | 96.88% |
| 1.5 | 26 | 6 | 81.25% |
| 2.5 | 20 | 12 | 62.5% |
| 3.5 | 13 | 19 | 40.63% |
| 4.5 | 7 | 25 | 21.88% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 5 | 5 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 4 | 12.5% |
| 2 – 2 | 4 | 12.5% |
| 0 – 1 | 3 | 9.38% |
| 1 – 1 | 3 | 9.38% |
| 0 – 2 | 2 | 6.25% |
| 0 – 3 | 2 | 6.25% |
| 1 – 0 | 2 | 6.25% |
| 6 – 0 | 2 | 6.25% |
| 0 – 0 | 1 | 3.13% |
| 0 – 4 | 1 | 3.13% |