Preah Khan Reach Svay Rieng FC vs Boeung Ket Angkor FC
Tỷ số chung cuộc: Preah Khan Reach Svay Rieng FC 2-3 Boeung Ket Angkor FC tại C-League, 7 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preah Khan Reach Svay Rieng FC thắng 6, hòa 2, Boeung Ket Angkor FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- C-League · Group Stage
- Phong độ
- LLLLW Preah Khan Reach Svay Rieng FC
- LWWWD Boeung Ket Angkor FC
- 22' V. Chhoeung
- 24' 0-1 M. Bevan · T. Bunchhai
- 28' K. Peprah · Patrick 1-1
- 39' 1-2 I. Fernandes
- 43' Patrick · K. Peprah 2-2
- 44' T. Bunchhai
- 45' 2-3 M. Bevan · N. Mat
- HT2-3
- 51' ▲ V. Chea ▼ D. Nop
- 57' P. Our
- 57' ▲ R. Min ▼ B. Seut
- 57' ▲ C. Shields ▼ C. Silveira
- 58' S. Kim
- 64' ▲ N. Soeuth ▼ V. Chhoeung
- 64' ▲ D. Vang ▼ P. Our
- 66' ▲ S. Nhean ▼ Patrick
- 69' V. Chea
- 73' ▲ S. Eav ▼ N. Mat
- 75' S. Nhean
- 80' ▲ D. Sovan ▼ K. Peprah
- 90'+6 R. Min
- FT2-3
Đội hình
- 27D. Vireak
- 4F. Hammouti
- 5V. Soeuy
- 13K. Sareth
- 19B. Seut ▼ 57'
- 8Y. Ogawa
- 16S. Kim
- 9C. Sieng
- 21C. Silveira ▼ 57'
- 46K. Peprah ▼ 80'
- 98Patrick ▼ 66'
Dự bị 10
- 18S. Aim
- 42H. Sang
- 29S. Soun
- 7U. Prak Mony
- 11R. Min ▲ 57'
- 14D. Sovan ▲ 80'
- 30S. Nhean ▲ 66'
- 97C. Shields ▲ 57'
- 22C. Chantha
- 45K. Narong
- 1S. Koy
- 5V. Chhoeung ▼ 64'
- 18C. Scott
- 23T. Bunchhai
- 31S. Kelly
- 88D. Nop ▼ 51'
- 7I. Fernandes
- 24C. Dehmie
- 10N. Mat ▼ 73'
- 14P. Our ▼ 64'
- 25M. Bevan
Dự bị 10
- 22C. Chheng
- 33K. Khem
- 4V. Ly
- 6N. Soeuth ▲ 64'
- 15T. Sinarin
- 8V. Chea ▲ 51'
- 19M. Touch
- 20D. Vang ▲ 64'
- 26S. Eav ▲ 73'
- 27A. Lim Raymond
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 83 - 34 | +49 | 66 | |
| 3 | 20 | 52 - 29 | +23 | 36 | |
| 3 | 30 | 53 - 36 | +17 | 56 | |
| 5 | 20 | 26 - 17 | +9 | 32 | |
| 5 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 6 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 28 | +8 | 29 | |
| 8 | 20 | 20 - 51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 17 - 48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 18 - 51 | -33 | 9 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
43Trận đấu30
112Ghi được44
50Thủng lưới29
2.6Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn12
54Hiệp hai25