Kompong Dewa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Phnom Penh Crown FC

Kompong Dewa vs Phnom Penh Crown FC

Tỷ số chung cuộc: Kompong Dewa 1-0 Phnom Penh Crown FC tại C-League, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kompong Dewa thắng 2, hòa 1, Phnom Penh Crown FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
WWLLD Kompong Dewa
LLWWD Phnom Penh Crown FC
  1. 20' K. San · Ricardo Lima 1-0
  2. 29' S. Zaky K. In
  3. HT1-0
  4. 52' P. Long
  5. 60' V. Mon Patrick Nonato
  6. 60' P. Koeut S. Bong
  7. 60' T. Sa M. Pryadun
  8. 71' S. Chan
  9. 75' V. Voeun R. Mon
  10. 75' S. San K. San
  11. 75' O. Keo B. San
  12. 83' V. Chhin P. Pov
  13. 85' P. Dy
  14. 89' D. Yem P. Choum
  15. 90'+3 V. Um
  16. 90'+6 V. Voeun
  17. 90'+10 T. Sa
  18. 90'+10 V. Mon
  19. FT1-0

Đội hình

Kompong Dewa HLV: Alex Dorado
  1. 28Dida
  2. 32K. In ▼ 29'
  3. 65V. Vong
  4. 4Ricardo Lima
  5. 6S. Chan
  6. 66P. Dy
  7. 20A. Mirzaev
  8. 23B. San ▼ 75'
  9. 10K. San ▼ 75'
  10. 7R. Mon ▼ 75'
  11. 9Patrick Nonato ▼ 60'

Dự bị 10

  1. 1C. Kim
  2. 5S. Zaky ▲ 29'
  3. 15R. Lo
  4. 27S. Pen
  5. 11V. Voeun ▲ 75'
  6. 12P. Sri
  7. 13L. Givary
  8. 18S. San ▲ 75'
  9. 24O. Keo ▲ 75'
  10. 54V. Mon ▲ 60'
Phnom Penh Crown FC HLV: Oleh Starynskyi
  1. 22V. Um
  2. 44P. Pov ▼ 83'
  3. 2Y. Park
  4. 32E. Ratana
  5. 39P. Choum ▼ 89'
  6. 23S. Bong ▼ 60'
  7. 16P. Long
  8. 9M. Pryadun ▼ 60'
  9. 70A. Nieto
  10. 11M. Tellez
  11. 10M. Dyer

Dự bị 10

  1. 1S. Chiem
  2. 6V. Chhin ▲ 83'
  3. 15C. Choun
  4. 7M. Yeu
  5. 19B. Sorm
  6. 20P. Koeut ▲ 60'
  7. 21M. Hamisi
  8. 31C. Houng
  9. 17T. Sa ▲ 60'
  10. 29D. Yem ▲ 89'

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu37
43Ghi được72
45Thủng lưới47
1.43Bàn thắng mỗi trận1.95
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu