Kompong Dewa vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Tỷ số chung cuộc: Kompong Dewa 2-3 Preah Khan Reach Svay Rieng FC tại C-League, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kompong Dewa thắng 0, hòa 1, Preah Khan Reach Svay Rieng FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- C-League · Group Stage
- Phong độ
- WWLLD Kompong Dewa
- LLLLW Preah Khan Reach Svay Rieng FC
- 11' 0-1 B. Sanphản lưới
- 14' 0-2 K. Sareth · Y. Ogawa
- 22' 0-3 K. Sareth · Y. Ogawa
- HT0-3
- 46' ▲ Patrick Nonato ▼ K. San
- 46' ▲ S. Chou ▼ S. Kim
- 53' Ricardo Lima
- 58' ▲ V. Soeuy ▼ K. Sareth
- 58' ▲ D. Sovan ▼ C. Silveira
- 65' ▲ C. Chantha ▼ S. Nhean
- 68' Patrick Nonato · R. Mon 1-3
- 70' ▲ L. Givary ▼ V. Mon
- 70' ▲ O. Keo ▼ B. San
- 77' ▲ S. San ▼ R. Mon
- 78' B. Seut
- 78' O. Keo · S. San 2-3
- 82' ▲ R. Lo ▼ P. Sri
- 87' ▲ S. Soun ▼
- 90' D. Sovan
- 90'+2 R. Lo
- 90'+3 K. In
- FT2-3
Đội hình
- 1C. Kim
- 32K. In
- 65V. Vong
- 4Ricardo Lima
- 6S. Chan
- 66P. Dy
- 12P. Sri ▼ 82'
- 23B. San ▼ 70'
- 10K. San ▼ 46'
- 7R. Mon ▼ 77'
- 54V. Mon ▼ 70'
Dự bị 10
- 22L. Chhoeurng
- 5S. Zaky
- 15R. Lo ▲ 82'
- 27S. Pen
- 41P. Sdaeng
- 91S. Soun ▲ 87'
- 13L. Givary ▲ 70'
- 18S. San ▲ 77'
- 24O. Keo ▲ 70'
- 9Patrick Nonato ▲ 46'
- 27D. Vireak
- 13K. Sareth ▼ 58'
- 35D. Sophal
- 19B. Seut
- 30S. Nhean ▼ 65'
- 8Y. Ogawa
- 16S. Kim ▼ 46'
- 9C. Sieng
- 11R. Min
- 21C. Silveira ▼ 58'
- 45K. Narong
Dự bị 10
- 18S. Aim
- 42H. Sang
- 4F. Hammouti
- 5V. Soeuy ▲ 58'
- 29S. Soun ▲ 87'
- 14D. Sovan ▲ 58'
- 25S. Chou ▲ 46'
- 22C. Chantha ▲ 65'
- 46K. Peprah
- 98Patrick
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 83 - 34 | +49 | 66 | |
| 3 | 20 | 52 - 29 | +23 | 36 | |
| 3 | 30 | 53 - 36 | +17 | 56 | |
| 5 | 20 | 26 - 17 | +9 | 32 | |
| 5 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 6 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 28 | +8 | 29 | |
| 8 | 20 | 20 - 51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 17 - 48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 18 - 51 | -33 | 9 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
30Trận đấu43
43Ghi được112
45Thủng lưới50
1.43Bàn thắng mỗi trận2.6
9Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn33
26Hiệp hai54