Life Sihanoukville
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
National Defense

Life Sihanoukville vs National Defense

Tỷ số chung cuộc: Life Sihanoukville 0-3 National Defense tại C-League, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Life Sihanoukville thắng 4, hòa 0, National Defense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 17
Phong độ
LDLWW Life Sihanoukville
LLLLL National Defense
  1. 15' P. Yang
  2. 18' P. Yang
  3. 18' P. Yang
  4. 44' 0-1 V. Ekejiuba · P. Vorn
  5. 45'+1 V. Ekejiuba
  6. HT0-1
  7. 46' L. K. Khem T. Phem
  8. 55' C. Say
  9. 56' 0-2 R. Kinoshita11m
  10. 68' C. Savey C. Meta
  11. 70' P. Mao N. Khorn
  12. 70' V. Suk O. Vinun
  13. 74' 0-3 S. Kataoka · R. Kinoshita
  14. 89' S. Soung T. Taniguchi
  15. 90'+6 L. K. Khem
  16. FT0-3

Đội hình

Life Sihanoukville HLV: Jae-Won Heo
  1. 25C. Say
  2. 40T. Phem ▼ 46'
  3. 6K. Joungho
  4. 93T. Bin
  5. 19J. Kim
  6. 30C. Meta ▼ 68'
  7. 13K. Asami
  8. 12S. Kour
  9. 16P. Kan
  10. 7J. Arthur
  11. 10K. Hyeon-su

Dự bị 7

  1. 1V. Lon
  2. 8S. Le
  3. 9L. K. Khem ▲ 46'
  4. 22C. Ron
  5. 27V. Hak
  6. 36C. Vi
  7. 57C. Savey ▲ 68'
National Defense
  1. 22S. Um
  2. 2O. Vinun ▼ 70'
  3. 6T. Taniguchi ▼ 89'
  4. 4P. Yang
  5. 3P. Vorn
  6. 50S. Kataoka
  7. 14S. Murata
  8. 24N. Khorn ▼ 70'
  9. 8H. Mizuno
  10. 10R. Kinoshita
  11. 9V. Ekejiuba

Dự bị 10

  1. 1L. Mat
  2. 5S. Soung ▲ 89'
  3. 7P. Mao ▲ 70'
  4. 15V. Suk ▲ 70'
  5. 19P. Leang
  6. 20F. Tep
  7. 23S. Sreng
  8. 27D. Pich
  9. 29U. Sa
  10. 99R. Buth

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

28Trận đấu29
28Ghi được28
59Thủng lưới76
1Bàn thắng mỗi trận0.97
4Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu