Angkor Tiger FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kompong Dewa

Angkor Tiger FC vs Kompong Dewa

Tỷ số chung cuộc: Angkor Tiger FC 1-1 Kompong Dewa tại C-League, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Angkor Tiger FC thắng 3, hòa 2, Kompong Dewa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 12
Phong độ
WWWWD Angkor Tiger FC
WWLLD Kompong Dewa
  1. 34' T. Makara
  2. HT0-0
  3. 57' Patrick Nonato K. San
  4. 57' 0-1 B. San · Mateus Barbosa
  5. 64' Eduardo Junior A. Coulibaly
  6. 66' S. Ly
  7. 71' O. Keo B. San
  8. 73' G. Mijland H. Chhenchen
  9. 78' D. Chanvibol S. Ly
  10. 81' Dida
  11. 82' V. Im
  12. 85' G. Mijland · S. Ny 1-1
  13. 87' V. Voeun
  14. 87' M. A. Kurita
  15. 90'+2 B. Yi
  16. 90'+2 V. Mon
  17. 90'+7 Patrick Nonato
  18. 90'+4 S. Pen S. Chan
  19. 90'+4 S. Soun V. Mon
  20. 90'+3 L. Widiyanto V. Voeun
  21. FT1-1

Đội hình

Angkor Tiger FC HLV: Sotaro Yasunaga
  1. 22B. Yi
  2. 20S. Ly ▼ 78'
  3. 27N. Chenmakara
  4. 4V. Im
  5. 6S. Ny
  6. 14T. Makara
  7. 8T. Masutani
  8. 42H. Chhenchen ▼ 73'
  9. 17S. Sofan
  10. 9M. A. Kurita
  11. 7A. Coulibaly ▼ 64'

Dự bị 10

  1. 1R. Tin
  2. 3Matheus Freitas
  3. 18S. Beth
  4. 23N. Koy
  5. 26S. Moth
  6. 77T. Han
  7. 73S. Saron
  8. 10G. Mijland ▲ 73'
  9. 11Eduardo Junior ▲ 64'
  10. 19D. Chanvibol ▲ 78'
Kompong Dewa HLV: Alex Dorado
  1. 28Dida
  2. 18S. San
  3. 3Mateus Barbosa
  4. 65V. Vong
  5. 6S. Chan ▼ 90'
  6. 66P. Dy
  7. 12P. Sri
  8. 23B. San ▼ 71'
  9. 10K. San ▼ 57'
  10. 11V. Voeun ▼ 90'
  11. 54V. Mon ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 1C. Kim
  2. 22L. Chhoeurng
  3. 15R. Lo
  4. 27S. Pen ▲ 90'
  5. 91S. Soun ▲ 90'
  6. 2S. Noy
  7. 13L. Widiyanto ▲ 90'
  8. 24O. Keo ▲ 71'
  9. 9Patrick Nonato ▲ 57'
  10. 14R. Ky

Thống kê

14
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
71Ghi được43
41Thủng lưới45
2.37Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu