Nagaworld FC
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Life Sihanoukville

Nagaworld FC vs Life Sihanoukville

Tỷ số chung cuộc: Nagaworld FC 3-1 Life Sihanoukville tại C-League, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nagaworld FC thắng 4, hòa 0, Life Sihanoukville thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 11
Phong độ
DLLLD Nagaworld FC
LDLWW Life Sihanoukville
  1. 8' 0-1 K. Hyeon-su · P. Kea
  2. 14' C. Viphản lưới 1-1
  3. 19' Mateus Martins · Luquinha 2-1
  4. 37' T. Oh
  5. 43' Y. Minagawa · Lucas Venuto 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' S. Akiba T. Oh
  8. 46' S. Le C. Vi
  9. 46' P. Ean China
  10. 58' L. Reth
  11. 61' Wisney S. Sos
  12. 64' T. Vann
  13. 74' P. Sokha S. Chea
  14. 81' S. Kouch S. Nen
  15. 81' P. Phoy T. Vann
  16. FT3-1

Đội hình

Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 1L. Reth
  2. 2S. Chea ▼ 74'
  3. 75Mateus Martins
  4. 45A. Zogbe
  5. 7S. Nen ▼ 81'
  6. 8T. Vann ▼ 81'
  7. 12S. Sos ▼ 61'
  8. 25China ▼ 46'
  9. 20Luquinha
  10. 11Lucas Venuto
  11. 9Y. Minagawa

Dự bị 10

  1. 18S. Thouth
  2. 4B. Chhong
  3. 5V. Hout
  4. 17Wisney ▲ 61'
  5. 79P. Sokha ▲ 74'
  6. 10S. Kouch ▲ 81'
  7. 16N. Choeun
  8. 29P. Phoy ▲ 81'
  9. 19S. O. Im
  10. 23P. Ean ▲ 46'
Life Sihanoukville HLV: Jae-Won Heo
  1. 31Rama
  2. 36C. Vi ▼ 46'
  3. 23D. Lin
  4. 66V. Vann
  5. 20U. Devin
  6. 13K. Asami
  7. 17P. Kea
  8. 12S. Kour
  9. 30C. Meta
  10. 10K. Hyeon-su
  11. 7T. Oh ▼ 46'

Dự bị 4

  1. 22C. Ron
  2. 8S. Le ▲ 46'
  3. 27V. Hak
  4. 11S. Akiba ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu28
42Ghi được28
39Thủng lưới59
1.4Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu