Trận đấu
65
Bàn thắng mỗi trận
2.34
Cả hai cùng ghi bàn
50.77%
Trên 2.5 bàn
41.54%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 31 | 47.69% |
| Hòa | 21 | 32.31% |
| Thắng sân khách | 13 | 20% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 24 | 2.67 |
| 2 | Rukinzo | 13 | 2.17 |
| 3 | Aigle Noir | 12 | 1.5 |
| 4 | Bumamuru | 11 | 1.22 |
| 5 | Muzinga | 11 | 1.22 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Rukinzo | 2 | 0.33 |
| 2 | Le Messager Ngozi | 4 | 0.57 |
| 3 | Muzinga | 5 | 0.56 |
| 4 | Royal Vision | 5 | 0.56 |
| 5 | Flambeau du Centre | 8 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 58 | 7 | 89.23% |
| 1.5 | 47 | 18 | 72.31% |
| 2.5 | 27 | 38 | 41.54% |
| 3.5 | 12 | 53 | 18.46% |
| 4.5 | 5 | 60 | 7.69% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 0 | 0 |
| Hòa | 7 | 13 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 4 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 12 | 18.46% |
| 2 – 1 | 10 | 15.38% |
| 1 – 0 | 8 | 12.31% |
| 0 – 0 | 7 | 10.77% |
| 2 – 0 | 5 | 7.69% |
| 3 – 1 | 4 | 6.15% |
| 0 – 1 | 3 | 4.62% |
| 0 – 2 | 3 | 4.62% |
| 0 – 3 | 2 | 3.08% |
| 1 – 2 | 2 | 3.08% |