Akademik Svishtov
5 : 0
FT
·
Kom Berkovitsa

Akademik Svishtov vs Kom Berkovitsa

Tỷ số chung cuộc: Akademik Svishtov 5-0 Kom Berkovitsa tại Third League - Northwest, 11 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Akademik Svishtov thắng 4, hòa 2, Kom Berkovitsa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Third League - Northwest · North-West · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Akademik, Svishtov (Svištov)
Phong độ
LDDWW Akademik Svishtov
WDDDL Kom Berkovitsa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
15 51 - 7 +44 45
1
Sozopol
19 36 - 8 +28 45
1
Yantra 2019
13 33 - 8 +25 33
2
Maritsa Plovdiv
20 46 - 15 +31 44
2
Sevlievo
13 33 - 13 +20 29
2
Suvorovo
16 41 - 15 +26 32
3
Ustrem Donchevo
15 28 - 21 +7 31
3
Vihar Slavyanovo
13 28 - 15 +13 28
3
Zagorets
19 52 - 15 +37 43
4
Chernomorets 1919 Burgas
20 33 - 19 +14 39
4
Partizan
13 34 - 13 +21 25
4
Septemvri Tervel
16 26 - 12 +14 28
5
Chernolomets 1919
14 31 - 14 +17 27
5
Gigant Saedinenie
19 27 - 19 +8 34
5
Pavlikeni
13 22 - 16 +6 22
6
Drenovets
13 19 - 22 -3 20
6
Minyor Radnevo
20 29 - 13 +16 33
6
Svetkavitsa Targovishte
16 32 - 29 +3 27
7
Lokomotiv Dryanovo
13 23 - 19 +4 17
7
Rozova dolina
19 38 - 30 +8 30
7
Topoli
15 21 - 19 +2 23
8
Akademik Svishtov
13 29 - 23 +6 16
8
Shumen 2007
14 27 - 22 +5 19
8
Svilengrad
19 27 - 19 +8 30
9
Borislav 2009
20 31 - 33 -2 26
9
Kubrat
14 9 - 33 -24 10
9
Lokomotiv Mezdra
13 15 - 20 -5 15
10
Benkovski Byala
15 14 - 41 -27 8
10
Kom Berkovitsa
13 25 - 26 -1 13
10
Nesebar
19 22 - 25 -3 26
11
Botev Novi Pazar
14 6 - 42 -36 2
11
Parva atomna
13 13 - 28 -15 11
11
Rodopa Smolyan
20 26 - 33 -7 24
12
Hitrino
23 17 - 51 -34 14
12
Levski Karlovo
19 18 - 22 -4 21
12
Tryavna
13 16 - 24 -8 11
13
Atletik Kuklen
19 19 - 30 -11 20
13
Bdin
13 9 - 37 -28 7
13
Kaliakra 1923
1 4 - 1 +3 3
14
Juventus Malchika
13 14 - 49 -35 3
14
Lokomotiv Ruse
0 0 - 0 0 0
14
Sokol Markovo
20 21 - 47 -26 18
15
Karnobat
20 20 - 33 -13 17
16
Yambol 1915
19 17 - 38 -21 16
17
Dimitrovgrad
19 13 - 49 -36 12
Promotion Group Thăng hạng Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu13
29Ghi được25
23Thủng lưới26
2.23Bàn thắng mỗi trận1.92
2Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn10
0Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu