Kubrat
2 : 3
FT
·
Svetkavitsa Targovishte

Kubrat vs Svetkavitsa Targovishte

Tỷ số chung cuộc: Kubrat 2-3 Svetkavitsa Targovishte tại Third League - Northeast, 31 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kubrat thắng 0, hòa 0, Svetkavitsa Targovishte thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Third League - Northeast · North-East · Vòng 11
Sân vận động
Gradski stadion, Kubrat
Phong độ
LLLLL Kubrat
LLLLL Svetkavitsa Targovishte

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
15 51 - 7 +44 45
1
Sozopol
19 36 - 8 +28 45
1
Yantra 2019
13 33 - 8 +25 33
2
Sevlievo
13 33 - 13 +20 29
2
Suvorovo
16 41 - 15 +26 32
2
Zagorets
19 52 - 15 +37 43
3
Maritsa Plovdiv
19 43 - 15 +28 41
3
Ustrem Donchevo
15 28 - 21 +7 31
3
Vihar Slavyanovo
13 28 - 15 +13 28
4
Chernomorets 1919 Burgas
20 33 - 19 +14 39
4
Partizan
13 34 - 13 +21 25
4
Septemvri Tervel
16 26 - 12 +14 28
5
Chernolomets 1919
14 31 - 14 +17 27
5
Gigant Saedinenie
19 27 - 19 +8 34
5
Pavlikeni
13 22 - 16 +6 22
6
Drenovets
13 19 - 22 -3 20
6
Minyor Radnevo
20 29 - 13 +16 33
6
Svetkavitsa Targovishte
16 32 - 29 +3 27
7
Lokomotiv Dryanovo
13 23 - 19 +4 17
7
Rozova dolina
19 38 - 30 +8 30
7
Topoli
15 21 - 19 +2 23
8
Akademik Svishtov
13 29 - 23 +6 16
8
Shumen 2007
14 27 - 22 +5 19
8
Svilengrad
19 27 - 19 +8 30
9
Kubrat
14 9 - 33 -24 10
9
Lokomotiv Mezdra
13 15 - 20 -5 15
9
Nesebar
19 22 - 25 -3 26
10
Benkovski Byala
15 14 - 41 -27 8
10
Kom Berkovitsa
13 25 - 26 -1 13
10
Rodopa Smolyan
20 26 - 33 -7 24
11
Borislav 2009
19 28 - 33 -5 23
11
Botev Novi Pazar
14 6 - 42 -36 2
11
Parva atomna
13 13 - 28 -15 11
12
Hitrino
23 17 - 51 -34 14
12
Levski Karlovo
19 18 - 22 -4 21
12
Tryavna
13 16 - 24 -8 11
13
Atletik Kuklen
19 19 - 30 -11 20
13
Bdin
13 9 - 37 -28 7
13
Kaliakra 1923
1 4 - 1 +3 3
14
Juventus Malchika
13 14 - 49 -35 3
14
Lokomotiv Ruse
0 0 - 0 0 0
14
Sokol Markovo
20 21 - 47 -26 18
15
Karnobat
20 20 - 33 -13 17
16
Yambol 1915
19 17 - 38 -21 16
17
Dimitrovgrad
19 13 - 49 -36 12
Promotion Group Thăng hạng Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu17
9Ghi được33
33Thủng lưới33
0.64Bàn thắng mỗi trận1.94
2Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn13
0Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu