Trận đấu
114
Bàn thắng mỗi trận
2.68
Cả hai cùng ghi bàn
47.37%
Trên 2.5 bàn
47.37%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 59 | 51.75% |
| Hòa | 28 | 24.56% |
| Thắng sân khách | 27 | 23.68% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Hebar 1918 | 29 | 2.23 |
| 2 | CSKA Sofia II | 26 | 2 |
| 3 | Vihren | 26 | 2 |
| 4 | Chernomorets 1919 Burgas | 22 | 1.69 |
| 5 | Beroe | 21 | 1.62 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Chernomorets 1919 Burgas | 9 | 0.69 |
| 2 | Fratria | 10 | 0.83 |
| 3 | Lokomotiv G. Oryahovitsa | 10 | 0.77 |
| 4 | CSKA Sofia II | 12 | 0.92 |
| 5 | Ludogorets II | 12 | 1.09 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 106 | 8 | 92.98% |
| 1.5 | 82 | 32 | 71.93% |
| 2.5 | 54 | 60 | 47.37% |
| 3.5 | 32 | 82 | 28.07% |
| 4.5 | 20 | 94 | 17.54% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 34 | 4 | 1 |
| Hòa | 22 | 23 | 10 |
| Thắng sân khách | 3 | 1 | 16 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 17 | 14.91% |
| 1 – 1 | 13 | 11.4% |
| 2 – 0 | 11 | 9.65% |
| 2 – 1 | 10 | 8.77% |
| 0 – 0 | 8 | 7.02% |
| 0 – 1 | 7 | 6.14% |
| 2 – 2 | 6 | 5.26% |
| 3 – 0 | 6 | 5.26% |
| 0 – 2 | 4 | 3.51% |
| 0 – 3 | 4 | 3.51% |