Pirin Blagoevgrad vs Chernomorets 1919 Burgas
Tỷ số chung cuộc: Pirin Blagoevgrad 0-3 Chernomorets 1919 Burgas tại Second League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pirin Blagoevgrad thắng 1, hòa 0, Chernomorets 1919 Burgas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 6
- Phong độ
- LLLLL Pirin Blagoevgrad
- LLWWD Chernomorets 1919 Burgas
- 22' 0-1 I. Klimentov
- 25' N. Zhelyazkov
- 32' V. Yoskov
- 35' 0-2 V. Yoskov
- HT0-2
- 46' ▲ I. Ivanov ▼ T. Tasev
- 46' ▲ R. Rodopski ▼ M. Stefanov
- 46' ▲ Y. Kostov ▼ D. Ivanov
- 54' A. Bachev
- 54' ▲ G. Staykov ▼ J. Darame
- 63' 0-3 Y. Kostovphản lưới
- 64' ▲ K. Petsev ▼ A. Bachev
- 64' ▲ Z. Petkov ▼ V. Yoskov
- 64' ▲ O. Hamdiev ▼ R. Kostenski
- 74' ▲ S. Kostov ▼ I. Kazakov
- 87' ▲ D. Stoimenov ▼ K. Kolev
- 87' ▲ S. Stefanov ▼ A. Dimitrov
- FT0-3
Đội hình
- 15A. Bachev ▼ 64'
- 10T. Tasev ▼ 46'
- 76K. Kostov
- 25G. Dimanchev
- 18V. Gogov
- 3Deyan Ivanov ▼ 46'
- 30I. Kazakov ▼ 74'
Dự bị 8
- 14A. Bliznakov
- 7I. Ivanov ▲ 46'
- 9M. Kokalkov
- 29S. Kostov ▲ 74'
- 5Yordan Kostov ▲ 46'
- 21K. Petsev ▲ 64'
- 11R. Rodopski ▲ 46'
- 17D. Zanev
- 15G. Argilashki
- 5J. Darame ▼ 54'
- 6A. Dimitrov ▼ 87'
- 11K. Dobrev
- 4I. Klimentov
- 10K. Kolev ▼ 87'
- 96R. Kostenski ▼ 64'
- 13V. Santos
- 8E. Yanchev
- 98V. Yoskov ▼ 64'
- 30N. Zhelyazkov
Dự bị 6
- 17M. Tsonev
- 24Dimitar Stoimenov ▲ 87'
- 22S. Stefanov ▲ 87'
- 9Z. Petkov ▲ 64'
- 19D. Pavlov
- 77O. Hamdiev ▲ 64'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 8 | +11 | 18 | |
| 2 | 8 | 12 - 7 | +5 | 16 | |
| 3 | 8 | 11 - 6 | +5 | 15 | |
| 4 | 8 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 5 | 8 | 15 - 8 | +7 | 14 | |
| 6 | 8 | 15 - 11 | +4 | 13 | |
| 7 | 8 | 9 - 6 | +3 | 12 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 9 | 8 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 10 | 8 | 8 - 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | 7 - 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 - 16 | -6 | 10 | |
| 13 | 8 | 7 - 9 | -2 | 10 | |
| 14 | 8 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 15 | 8 | 14 - 16 | -2 | 8 | |
| 16 | 8 | 4 - 6 | -2 | 7 | |
| 17 | 8 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 18 | 8 | 3 - 27 | -24 | 0 |
efbet League efbet League (Promotion) Vtora liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
3Ghi được10
29Thủng lưới9
0.33Bàn thắng mỗi trận1.11
0Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai4