Marek vs Dobrudzha
Tỷ số chung cuộc: Marek 4-2 Dobrudzha tại Second League, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Marek thắng 2, hòa 0, Dobrudzha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Bonchuk, Dupnitsa
- Phong độ
- LLWDW Marek
- LLLDL Dobrudzha
- 19' 0-1 D. Gospodinov
- 22' K. Beshev
- 38' N. Ganchev 1-1
- 42' A. Dyulgerov 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ D. Halachev ▼ K. Beshev
- 52' P. Kirev
- 54' 2-2 D. Halachev
- 55' D. Halachev
- 58' A. Dimitrov
- 58' ▲ P. Prindzhev ▼ V. Medved
- 58' ▲ N. Vladev ▼ A. Dimitrov
- 60' K. Yovov
- 60' ▲ D. Goranov ▼ V. Yordanov
- 68' D. Goranov 3-2
- 70' M. Petkov
- 73' ▲ D. Kirilov ▼ N. Todorov
- 73' ▲ B. Velichkov ▼ P. Kirev
- 82' E. Ajoku
- 85' D. Halachev
- 85' D. Halachev
- 85' ▲ K. Stiliyanov ▼ H. Hristov
- 85' ▲ T. Slavov ▼ M. Fall Ndour
- 87' E. Ajoku 4-2
- 89' ▲ M. Krastev ▼ N. Ganchev
- 89' ▲ A. Kyuchukov ▼ R. Sandev
- 90'+1 A. Kyuchukov
- FT4-2
Đội hình
- 21K. Kostadinov
- 3M. Petkov
- 23E. Viyachki
- 38A. Dyulgerov
- 55R. Sandev▼ 89'
- 16S. Mechev
- 27N. Todorov▼ 73'
- 88E. Ajoku
- 8V. Yordanov▼ 60'
- 10N. Ganchev▼ 89'
- 90P. Kirev▼ 73'
Dự bị 9
- 12P. Mladenov
- 2N. Plyakov
- 33D. Kirilov▲ 73'
- 71K. Kaninski
- 72M. Krastev▲ 89'
- 19D. Goranov▲ 60'
- 20A. Kyuchukov▲ 89'
- 22M. Georgiev
- 9B. Velichkov▲ 73'
- 1D. Iliev
- 11V. Mitev
- 3M. Pushkarov
- 70D. Gospodinov
- 21H. Hristov▼ 85'
- 23M. Fall Ndour▼ 85'
- 44V. Medved▼ 58'
- 45K. Beshev▼ 46'
- 17K. Yovov
- 31A. Dimitrov▼ 58'
- 77P. Vutsov
Dự bị 7
- 12D. Stoychev
- 4K. Stiliyanov▲ 85'
- 7P. Prindzhev▲ 58'
- 8N. Vladev▲ 58'
- 9D. Halachev▲ 46'
- 14G. Dimitrov
- 28T. Slavov▲ 85'
Thống kê
04
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 2 | 7 | 15 - 7 | +8 | 14 | |
| 3 | 7 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | 9 - 7 | +2 | 13 | |
| 5 | 7 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 6 | 7 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 7 | 7 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 8 | 7 | 13 - 11 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 10 | 7 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 10 | |
| 12 | 7 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 13 | 7 | 12 - 13 | -1 | 8 | |
| 14 | 7 | 5 - 8 | -3 | 8 | |
| 15 | 7 | 7 - 14 | -7 | 7 | |
| 16 | 7 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 17 | 7 | 7 - 10 | -3 | 5 | |
| 18 | 7 | 3 - 24 | -21 | 0 |
So sánh
9Trận đấu10
9Ghi được14
7Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai5