Sportist Svoge vs Nesebar
Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 0-1 Nesebar tại Second League, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 0, hòa 1, Nesebar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
- Phong độ
- LLDLD Sportist Svoge
- WWDLW Nesebar
- 0' Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ M. Boyanov ▼ K. Nhaga
- 46' ▲ P. Ivanov ▼ F. Mikayla
- 46' ▲ S. Statev ▼ D. Cabanelas
- 55' D. Lastardzhiev
- 58' ▲ O. Klymenko ▼ S. Pergelov
- 58' ▲ R. Mitev ▼ V. Dotsev
- 64' ▲ N. Gelin ▼ R. Ismailov
- 68' ▲ A. Todorov ▼ K. Ivanov
- 76' ▲ D. Ivanov ▼ H. Petrov
- 79' ▲ K. Parashkevov ▼ I. Kolev
- 86' ▲ K. Atanasov ▼ A. Fofana
- 90' 0-1 S. Statev
- FT0-1
Đội hình
- 33J. Batola
- 7A. Popov
- 8K. Ivanov ▼ 68'
- 10V. Dobrev
- 14J. Nzila
- 19H. Petrov ▼ 76'
- 21F. Mikayla ▼ 46'
- 45D. Nachev
- 73K. Nhaga ▼ 46'
- 88V. Karchev
- 99A. Fofana ▼ 86'
Dự bị 9
- 1N. Zlatinov
- 5M. Boyanov ▲ 46'
- 9K. Shkretov
- 18K. Atanasov ▲ 86'
- 20P. Ivanov ▲ 46'
- 22A. Todorov ▲ 68'
- 23D. Ivanov ▲ 76'
- 27Y. Velinov
- 87P. Mitrov
- 13H. Ivanov
- 3D. Lastardzhiev
- 5P. Dimov
- 23S. Pergelov ▼ 58'
- 14D. Balinov
- 91M. Simeonov
- 19M. Zegai
- 10V. Dotsev ▼ 58'
- 11D. Cabanelas ▼ 46'
- 22R. Ismailov ▼ 64'
- 9I. Kolev ▼ 79'
Dự bị 11
- 1M. Sheytanov
- 8V. Kunev
- 7N. Gelin ▲ 64'
- 27N. Kostov
- 99K. Parashkevov ▲ 79'
- 15O. Klymenko ▲ 58'
- 20P. Bonev
- 18R. Terziev
- 17R. Mitev ▲ 58'
- 77S. Statev ▲ 46'
- 4T. Petkov
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 12 - 7 | +5 | 16 | |
| 2 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 3 | 8 | 11 - 6 | +5 | 15 | |
| 4 | 8 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 5 | 8 | 15 - 8 | +7 | 14 | |
| 6 | 8 | 15 - 11 | +4 | 13 | |
| 7 | 8 | 9 - 6 | +3 | 12 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 9 | 7 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 10 | 8 | 8 - 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | 7 - 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 - 16 | -6 | 10 | |
| 13 | 8 | 7 - 9 | -2 | 10 | |
| 14 | 8 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 15 | 8 | 14 - 16 | -2 | 8 | |
| 16 | 8 | 4 - 6 | -2 | 7 | |
| 17 | 8 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 18 | 8 | 3 - 27 | -24 | 0 |
efbet League efbet League (Promotion) Vtora liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu9
7Ghi được16
9Thủng lưới12
0.64Bàn thắng mỗi trận1.78
5Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai9