PFC CSKA Sofia II
4 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Hebar 1918

PFC CSKA Sofia II vs Hebar 1918

Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia II 4-3 Hebar 1918 tại Second League, 11 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia II thắng 2, hòa 1, Hebar 1918 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Dragalevtsi, Sofia
Phong độ
WWDLW PFC CSKA Sofia II
LWWDD Hebar 1918
  1. 4' 0-1 I. Mihaylov
  2. 33' 0-2 I. Mihaylov
  3. 35' M. Georgiev
  4. 39' R. Zhivkov
  5. 45' D. Aleksandrov
  6. HT0-2
  7. 46' A. Nikolov R. Georgiev
  8. 46' L. Kostov G. B. Chorbadzhiyski
  9. 49' I. Tasev 1-2
  10. 65' L. Ivanov I. Dimitrov
  11. 65' B. Petrov S. Chatov
  12. 65' Y. Roemer D. Aleksandrov
  13. 66' V. Kaymakanov 2-2
  14. 67' V. Kaymakanov
  15. 68' R. Mazan I. Kostov
  16. 70' A. Krastev
  17. 79' S. Tisovski D. Sadetinov
  18. 79' M. Vangelov A. Krastev
  19. 81' M. Sorakov R. Zhivkov
  20. 89' M. Sorakov 3-2
  21. 90' 3-3 M. Georgiev
  22. 90' M. Sorakov 4-3
  23. FT4-3

Đội hình

PFC CSKA Sofia II HLV: Valentin Iliev
  1. 1D. Nikolov
  2. 21A. Buchkov
  3. 15A. Tunchev
  4. 4S. Chatov▼ 65'
  5. 14I. Dimitrov▼ 65'
  6. 8Y. Iliev
  7. 22R. Georgiev▼ 46'
  8. 11V. Kaymakanov
  9. 7I. Tasev
  10. 80G. B. Chorbadzhiyski▼ 46'
  11. 10R. Zhivkov▼ 81'

Dự bị 11

  1. 12M. Kaishev
  2. 3L. Ivanov▲ 65'
  3. 44D. Nikolov
  4. 98B. Petrov▲ 65'
  5. 47A. Nikolov▲ 46'
  6. 27K. Pulev
  7. 77Y. Gilov
  8. 88E. Naydenov
  9. 18L. Kostov▲ 46'
  10. 17T. Apostolov
  11. 23M. Sorakov▲ 81'
Hebar 1918 HLV: Nikolay Mitov
  1. 99M. Yankov
  2. 23I. Kostov▼ 68'
  3. 55M. Mihaylov
  4. 6M. Georgiev
  5. 7K. Pavlov
  6. 3A. Krastev▼ 79'
  7. 96D. Sadetinov▼ 79'
  8. 29Y. Angelov
  9. 33I. Tilev
  10. 11D. Aleksandrov▼ 65'
  11. 98I. Mihaylov

Dự bị 8

  1. 1B. Gruev
  2. 18P. Arshev
  3. 19Y. Roemer▲ 65'
  4. 27R. Mazan▲ 68'
  5. 84S. Tisovski▲ 79'
  6. 92T. Gergisharov
  7. 20E. Kuzev
  8. 9M. Vangelov▲ 79'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vihren
7 15 - 7 +8 15
2
PFC CSKA Sofia II
7 15 - 7 +8 14
3
Fratria
7 9 - 4 +5 14
4
Yantra 2019
7 9 - 7 +2 13
5
Montana
7 12 - 8 +4 11
6
PFC Beroe Stara Zagora
7 9 - 6 +3 11
7
Chernomorets 1919 Burgas
7 7 - 4 +3 11
8
Etar Veliko Tarnovo
7 13 - 11 +2 11
9
Nesebar
7 13 - 10 +3 10
10
Marek
7 7 - 6 +1 10
11
Lokomotiv G. Oryahovitsa
7 7 - 9 -2 10
12
Rilski Sportist
7 7 - 7 0 9
13
Hebar 1918
7 12 - 13 -1 8
14
PFC Ludogorets Razgrad II
7 5 - 8 -3 8
15
Spartak Pleven
7 7 - 14 -7 7
16
Sportist Svoge
7 4 - 6 -2 6
17
Dobrudzha
7 7 - 10 -3 5
18
Pirin Blagoevgrad
7 3 - 24 -21 0

So sánh

8Trận đấu8
17Ghi được13
7Thủng lưới15
2.13Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu