Montana
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Nesebar

Montana vs Nesebar

Tỷ số chung cuộc: Montana 3-1 Nesebar tại Second League, 4 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Montana thắng 3, hòa 0, Nesebar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 2
Phong độ
LWLWD Montana
WWWDL Nesebar
  1. 7' V. Dotsev
  2. 10' 0-1 R. Mitev
  3. 15' B. Grigorov 1-1
  4. 24' D. Kuzmanovic
  5. HT1-1
  6. 55' D. Cabanelas S. Statev
  7. 55' M. Zeggai R. Mitev
  8. 59' G. Karakashev S. Kamenov
  9. 59' H. Strandzhev M. Kingsley
  10. 64' G. Karakashev 2-1
  11. 68' K. Parashkevov I. Kolev
  12. 76' N. Gelin V. Dotsev
  13. 79' S. Traore V. Vasilev
  14. 84' D. Avramov O. Aliev
  15. 84' K. Valkov H. Ivanov
  16. 88' K. Valkov
  17. 90'+1 N. Gelin
  18. 90' M. Milushev 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Montana HLV: Bozidar Djurkovic
  1. 30V. Simeonov
  2. 27M. Kingsley▼ 59'
  3. 4D. Kuzmanovic
  4. 18M. Balakov
  5. 10S. Kamenov▼ 59'
  6. 24B. Grigorov
  7. 3H. Ivanov▼ 84'
  8. 25V. Vasilev▼ 79'
  9. 8P. Atanasov
  10. 7M. Milushev
  11. 11O. Aliev▼ 84'

Dự bị 9

  1. 12Y. Veskov
  2. 13V. Laskov
  3. 20G. Karakashev▲ 59'
  4. 5D. Avramov▲ 84'
  5. 22Beji
  6. 6K. Valkov▲ 84'
  7. 26R. Slavchev
  8. 14S. Traore▲ 79'
  9. 23H. Strandzhev▲ 59'
Nesebar HLV: Miroslav Kosev
  1. 33M. Sheytanov
  2. 8V. Kunev
  3. 10V. Dotsev▼ 76'
  4. 14D. Balinov
  5. 15O. Klymenko
  6. 17R. Mitev▼ 55'
  7. 22R. Ismailov
  8. 77S. Statev▼ 55'
  9. 4T. Petkov
  10. 3D. Lastardzhiev
  11. 9I. Kolev▼ 68'

Dự bị 8

  1. 1H. Ivanov
  2. 7N. Gelin▲ 76'
  3. 20P. Bonev
  4. 18R. Terziev
  5. 27N. Kostov
  6. 99K. Parashkevov▲ 68'
  7. 11D. Cabanelas▲ 55'
  8. 19M. Zeggai▲ 55'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vihren
7 15 - 7 +8 15
2
PFC CSKA Sofia II
7 15 - 7 +8 14
3
Fratria
7 9 - 4 +5 14
4
Yantra 2019
7 9 - 7 +2 13
5
Montana
7 12 - 8 +4 11
6
PFC Beroe Stara Zagora
7 9 - 6 +3 11
7
Chernomorets 1919 Burgas
7 7 - 4 +3 11
8
Etar Veliko Tarnovo
7 13 - 11 +2 11
9
Nesebar
7 13 - 10 +3 10
10
Marek
7 7 - 6 +1 10
11
Lokomotiv G. Oryahovitsa
7 7 - 9 -2 10
12
Rilski Sportist
7 7 - 7 0 9
13
Hebar 1918
7 12 - 13 -1 8
14
PFC Ludogorets Razgrad II
7 5 - 8 -3 8
15
Spartak Pleven
7 7 - 14 -7 7
16
Sportist Svoge
7 4 - 6 -2 6
17
Dobrudzha
7 7 - 10 -3 5
18
Pirin Blagoevgrad
7 3 - 24 -21 0

So sánh

9Trận đấu8
17Ghi được14
16Thủng lưới11
1.89Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu