Pirin Blagoevgrad
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
PFC CSKA Sofia II

Pirin Blagoevgrad vs PFC CSKA Sofia II

Tỷ số chung cuộc: Pirin Blagoevgrad 0-3 PFC CSKA Sofia II tại Second League, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pirin Blagoevgrad thắng 2, hòa 0, PFC CSKA Sofia II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 2
Phong độ
LLLLL Pirin Blagoevgrad
WWDLW PFC CSKA Sofia II
  1. 30' S. Chatov
  2. 40' M. Orachev
  3. HT0-0
  4. 46' M. Sorakov G. B. Chorbadzhiyski
  5. 55' I. Kazakov
  6. 55' K. Banev K. Petsev
  7. 55' M. Georgiev A. Bachev
  8. 66' B. Petrov S. Chatov
  9. 66' L. Kostov A. Nikolov
  10. 66' R. Georgiev Y. Gilov
  11. 68' S. Kostov I. Kazakov
  12. 68' T. Tasev I. Ivanov
  13. 71' I. Tasev
  14. 72' 0-1 R. Zhivkov
  15. 75' R. Rodopski M. Stefanov
  16. 86' M. Stefanov
  17. 86' 0-2 R. Zhivkov
  18. 88' K. Yordanov R. Zhivkov
  19. 89' 0-3 K. Yordanov
  20. FT0-3

Đội hình

Pirin Blagoevgrad HLV: Vladislav Vutov
  1. 76K. Kostov
  2. 8B. Malinov
  3. 3D. Ivanov
  4. 7I. Ivanov▼ 68'
  5. 30I. Kazakov▼ 68'
  6. 5Y. Kostov
  7. 80M. Stefanov▼ 75'
  8. 44M. Orachev
  9. 6N. Bandev
  10. 9A. Bachev▼ 55'
  11. 21K. Petsev▼ 55'

Dự bị 11

  1. 99P. Stoyanov
  2. 25G. Dimanchev
  3. 17D. Zanev
  4. 23K. Kurbanov
  5. 19K. Banev▲ 55'
  6. 20M. Georgiev▲ 55'
  7. 29S. Kostov▲ 68'
  8. 11R. Rodopski▲ 75'
  9. 10T. Tasev▲ 68'
  10. 18M. Danchev
  11. 13A. Tsenov
PFC CSKA Sofia II HLV: Valentin Iliev
  1. 1D. Nikolov
  2. 21A. Buchkov
  3. 14I. Dimitrov
  4. 4S. Chatov▼ 66'
  5. 8Y. Iliev
  6. 47A. Nikolov▼ 66'
  7. 80G. B. Chorbadzhiyski▼ 46'
  8. 7I. Tasev
  9. 77Y. Gilov▼ 66'
  10. 10R. Zhivkov▼ 88'
  11. 15A. Tunchev

Dự bị 10

  1. 12M. Kaishev
  2. 3L. Ivanov
  3. 98B. Petrov▲ 66'
  4. 27K. Pulev
  5. 18L. Kostov▲ 66'
  6. 44D. Nikolov
  7. 32K. Yordanov▲ 88'
  8. 23M. Sorakov▲ 46'
  9. 88E. Naydenov
  10. 22R. Georgiev▲ 66'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vihren
7 15 - 7 +8 15
2
PFC CSKA Sofia II
7 15 - 7 +8 14
3
Fratria
7 9 - 4 +5 14
4
Yantra 2019
7 9 - 7 +2 13
5
Montana
7 12 - 8 +4 11
6
PFC Beroe Stara Zagora
7 9 - 6 +3 11
7
Chernomorets 1919 Burgas
7 7 - 4 +3 11
8
Etar Veliko Tarnovo
7 13 - 11 +2 11
9
Nesebar
7 13 - 10 +3 10
10
Marek
7 7 - 6 +1 10
11
Lokomotiv G. Oryahovitsa
7 7 - 9 -2 10
12
Rilski Sportist
7 7 - 7 0 9
13
Hebar 1918
7 12 - 13 -1 8
14
PFC Ludogorets Razgrad II
7 5 - 8 -3 8
15
Spartak Pleven
7 7 - 14 -7 7
16
Sportist Svoge
7 4 - 6 -2 6
17
Dobrudzha
7 7 - 10 -3 5
18
Pirin Blagoevgrad
7 3 - 24 -21 0

So sánh

8Trận đấu8
3Ghi được17
26Thủng lưới7
0.38Bàn thắng mỗi trận2.13
0Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu