Fratria vs Marek
Tỷ số chung cuộc: Fratria 0-1 Marek tại Second League, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fratria thắng 1, hòa 1, Marek thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Bonchuk, Dupnitsa
- Phong độ
- WWDWD Fratria
- LLWDW Marek
- 14' 0-1 S. Mechev
- 19' Yellow Card
- 40' Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ B. Kandoussi ▼ D. Mihalev
- 56' ▲ S. Dyulgerov ▼ I. Kapitanov
- 59' ▲ E. Ajoku ▼ N. Todorov
- 65' Yellow Card
- 67' ▲ G. Atanasov ▼ A. Isuf
- 75' ▲ B. Velichkov ▼ P. Kirev
- 77' ▲ I. Ibryam ▼ V. Boev
- 77' ▲ D. Yanakov ▼ D. Gutierrez
- 87' ▲ A. Kyuchukov ▼ N. Ganchev
- 87' ▲ D. Kirilov ▼ D. Goranov
- FT0-1
Đội hình
- 69I. Iliev
- 11V. Boev▼ 77'
- 44R. Stefanov
- 13A. Isuf▼ 67'
- 10T. Korablin
- 76D. Gutierrez▼ 77'
- 21I. Kapitanov▼ 56'
- 9D. Angelov
- 15M. Marinov
- 18D. Mihalev▼ 46'
- 4K. Peshov
Dự bị 9
- 12S. Tanev
- 22G. Atanasov▲ 67'
- 16B. Betsinski
- 71I. Ibryam▲ 77'
- 23S. Dyulgerov▲ 56'
- 14I. Pavlov
- 17B. Kandoussi▲ 46'
- 26G. Paskov
- 7D. Yanakov▲ 77'
- 21K. Kostadinov
- 23E. Viyachki
- 38A. Dyulgerov
- 44H. Kaymakanski
- 55R. Sandev
- 16S. Mechev
- 27N. Todorov▼ 59'
- 13V. Lyubomirov
- 10N. Ganchev▼ 87'
- 19D. Goranov▼ 87'
- 90P. Kirev▼ 75'
Dự bị 7
- 12P. Mladenov
- 88E. Ajoku▲ 59'
- 2N. Plyakov
- 20A. Kyuchukov▲ 87'
- 33D. Kirilov▲ 87'
- 9B. Velichkov▲ 75'
- 72M. Krastev
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 2 | 7 | 15 - 7 | +8 | 14 | |
| 3 | 7 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | 9 - 7 | +2 | 13 | |
| 5 | 7 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 6 | 7 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 7 | 7 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 8 | 7 | 13 - 11 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 10 | 7 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 10 | |
| 12 | 7 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 13 | 7 | 12 - 13 | -1 | 8 | |
| 14 | 7 | 5 - 8 | -3 | 8 | |
| 15 | 7 | 7 - 14 | -7 | 7 | |
| 16 | 7 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 17 | 7 | 7 - 10 | -3 | 5 | |
| 18 | 7 | 3 - 24 | -21 | 0 |
So sánh
8Trận đấu9
10Ghi được9
5Thủng lưới7
1.25Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới4
1Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai3