Belasitsa vs Fratria
Tỷ số chung cuộc: Belasitsa 0-3 Fratria tại Second League, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Belasitsa thắng 0, hòa 0, Fratria thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Tsar Samuil, Petrich
- Phong độ
- LDWLW Belasitsa
- WWDWD Fratria
- 25' 0-1 V. Yoskov
- 37' 0-2 V. Dijinari
- HT0-2
- 46' ▲ T. Tasev ▼ A. Smilkov
- 46' ▲ A. Angelov ▼ D. Halachev
- 60' ▲ X. Druiventak ▼ I. Kapitanov
- 62' ▲ V. Ergin ▼ I. Marchev
- 62' ▲ D. Vasilev ▼ A. Karachanakov
- 62' ▲ D. Ivanov ▼ I. Filchev
- 68' ▲ I. Ibryam ▼ A. Angelov
- 74' ▲ M. Todorski ▼ G. Karakashev
- 82' ▲ D. Kadir ▼ G. Atanasov
- 82' ▲ I. Pavlov ▼ V. Yoskov
- 86' T. Korablin
- 86' D. Vasilev
- 89' K. Peshov
- 90' 0-3 D. Kadir
- FT0-3
Đội hình
- 1Ivanov Vladimir
- 10A. Smilkov▼ 46'
- 18G. Karakashev▼ 74'
- 5D. Yaramov
- 71A. Karachanakov▼ 62'
- 14I. Marchev▼ 62'
- 17I. Filchev▼ 62'
- 9K. Krastev
- 88P. Karaangelov
- 26K. Valkov
- 4D. Yovchev
Dự bị 9
- 25K. Kotev
- 6M. Todorski▲ 74'
- 15A. Karachorov
- 19V. Ergin▲ 62'
- 24D. Vasilev▲ 62'
- 7Z. Dimitrov
- 99D. Ivanov▲ 62'
- 91P. O. Ahisu
- 8T. Tasev▲ 46'
- 33I. Mostovei
- 98V. Yoskov▼ 82'
- 22G. Atanasov▼ 82'
- 77T. Korablin
- 21I. Kapitanov▼ 60'
- 23I. Brikner
- 90V. Dijinari
- 4K. Peshov
- 3A. Angelov▼ 68'
- 25D. Halachev▼ 46'
- 13A. Isuf
Dự bị 8
- 69I. Iliev
- 12R. Ivanov Dunkov
- 71I. Ibryam▲ 68'
- 9D. Kadir▲ 82'
- 7A. Angelov▲ 46'
- 20M. Marinov
- 10X. Druiventak▲ 60'
- 18I. Pavlov▲ 82'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
28Ghi được66
74Thủng lưới33
0.78Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai33