Vihren vs Etar Veliko Tarnovo
Tỷ số chung cuộc: Vihren 2-2 Etar Veliko Tarnovo tại Second League, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vihren thắng 1, hòa 2, Etar Veliko Tarnovo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 27
- Phong độ
- DWDWW Vihren
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- 10' D. Manolev 1-0
- 28' S. Dobrev
- 43' Leo Pimenta 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Al Badarin ▼ H. Ayari
- 46' ▲ K. Velichkov ▼ T. Ushagelov
- 52' S. Traykov
- 55' 2-1 S. Dobrev
- 60' ▲ Robert Bebe ▼ D. Manolev
- 63' 2-2 I. Markov
- 68' ▲ C. Ivaylov ▼ S. Dobrev
- 68' ▲ R. Ivanov ▼ A. Atanasov
- 68' Robert Bebe
- 77' ▲ M. S. Bachev ▼ V. Bengyuzov
- 82' ▲ G. Ivanov ▼ R. Varbishki
- 85' I. Markov
- 88' ▲ K. Belaliev ▼ I. Markov
- FT2-2
Đội hình
- 73V. Bengyuzov ▼ 77'
- 21A. Bashliev
- 5I. Arsov
- 19M. Mihoubi
- 25A. Kilov
- 22H. Ayari ▼ 46'
- 8M. Ivov
- 17Leo Pimenta
- 23D. Manolev ▼ 60'
- 6A. Bastunov
- 31P. Debarliev
Dự bị 7
- 1S. Nistorov
- 7M. Al Badarin ▲ 46'
- 13A. Trenkov
- 71Robert Bebe ▲ 60'
- 18Z. Zhelyazkov
- 2M. S. Bachev ▲ 77'
- 10T. Kostadinov
- 27S. Stoyanchov
- 21I. Markov ▼ 88'
- 11S. Traykov
- 9T. Ushagelov ▼ 46'
- 16S. Dobrev ▼ 68'
- 17A. Atanasov ▼ 68'
- 8V. Vasilev
- 4G. Aleksandrov
- 5R. Varbishki ▼ 82'
- 23N. Videnov
- 15N. Borisov
Dự bị 8
- 1A. Martinov
- 2P. Zografov
- 6G. Ivanov ▲ 82'
- 7R. Ivanov ▲ 68'
- 10C. Ivaylov ▲ 68'
- 19K. Velichkov ▲ 46'
- 25C. Tsvetkov
- 28K. Belaliev ▲ 88'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
64Ghi được42
38Thủng lưới44
1.88Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai28