Pirin Blagoevgrad vs Yantra 2019
Tỷ số chung cuộc: Pirin Blagoevgrad 2-2 Yantra 2019 tại Second League, 1 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pirin Blagoevgrad thắng 2, hòa 2, Yantra 2019 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 18
- Phong độ
- LLLLL Pirin Blagoevgrad
- WWDWW Yantra 2019
- 11' ▲ S. Dyulgerov ▼ M. Raynov
- 15' M. Vangelov 1-0
- 17' V. Vasilev
- HT1-0
- 49' M. Vangelov 2-0
- 61' ▲ G. Dimitrov ▼ D. Angelov
- 61' ▲ I. Vasilev ▼ V. Vasilev
- 67' ▲ I. Kostov ▼ A. Dyulgerov
- 74' S. Dyulgerov
- 74' T. Dimitrov
- 78' ▲ K. Ivanov ▼ T. Dimitrov
- 78' ▲ T. Ivanov ▼ I. Enchev
- 80' ▲ E. Georgiev ▼ B. Malinov
- 85' 2-1 P. Kazakov11m
- 88' V. Boev
- 90'+4 A. Georgiev
- 90' 2-2 P. Kazakov11m
- FT2-2
Đội hình
- 76K. Kostov
- 38A. Dyulgerov▼ 67'
- 5N. Bodurov
- 6N. Bandev
- 4B. Ivanov
- 23L. Stoychev
- 18B. Malinov▼ 80'
- 14A. Bliznakov
- 10M. Ivov
- 17Z. Dinev
- 9M. Vangelov
Dự bị 9
- 1D. Stefanov
- 12T. Durev
- 98I. Ivanov
- 7K. Bachev
- 8M. Boyanov
- 25I. Kostov▲ 67'
- 15D. Buchev
- 13E. Georgiev▲ 80'
- 77A. Petkov
- 1H. Vasilev
- 5A. Georgiev
- 22V. Boev
- 10V. Vasilev▼ 61'
- 7G. Babaliev
- 9D. Angelov▼ 61'
- 16I. Enchev▼ 78'
- 15M. Raynov▼ 11'
- 17M. Ganchev
- 6P. Kazakov
- 24T. Dimitrov▼ 78'
Dự bị 8
- 23K. Kotev
- 3V. Kanalyan
- 19G. Dimitrov▲ 61'
- 99I. Vasilev▲ 61'
- 4K. Ivanov▲ 78'
- 89M. T. Angelov
- 8S. Dyulgerov▲ 11'
- 71T. Ivanov▲ 78'
Thống kê
00
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu39
38Ghi được51
41Thủng lưới35
1.19Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai30