Chernomorets 1919 Burgas vs Fratria
Tỷ số chung cuộc: Chernomorets 1919 Burgas 0-2 Fratria tại Second League, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chernomorets 1919 Burgas thắng 0, hòa 1, Fratria thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 18
- Sân vận động
- efbet Arena, Burgas
- Phong độ
- LLWWD Chernomorets 1919 Burgas
- WDWDD Fratria
- 45' 0-1 X. Druiventak
- HT0-1
- 46' ▲ A. Angelov ▼ M. Marinov
- 46' ▲ D. Kadir ▼ I. Kapitanov
- 48' 0-2 X. Druiventak
- 57' ▲ H. Hyusein ▼ M. Tsonev
- 65' ▲ D. Lutumba-Pitah ▼ X. Druiventak
- 75' ▲ I. Ibryam ▼ V. Mitev
- 80' D. Avramov
- 86' ▲ K. Krastev ▼ G. Staykov
- 90'+4 A. Angelov
- 90' F. Esuma
- 90'+1 ▲ M. Marinov ▼ V. Yoskov
- FT0-2
Đội hình
- 12M. Kaishev
- 5P. Genchev
- 4D. Avramov
- 3Y. Drame
- 27H. Mitev
- 21F. Esuma
- 66G. Staykov ▼ 86'
- 10D. Kostadinov
- 11K. Dobrev
- 9Z. Petkov
- 17M. Tsonev ▼ 57'
Dự bị 8
- 1D. Todorov
- 19D. Pavlov
- 6P. Georgiev
- 15S. Slavov
- 99T. Chavorski
- 7H. Hyusein ▲ 57'
- 33R. Kostenski
- 29K. Krastev ▲ 86'
- 33I. Mostovei
- 10X. Druiventak ▼ 65'
- 21I. Kapitanov ▼ 46'
- 15M. Marinov ▼ 46'
- 8R. Rumenov
- 6A. Tsvetkov
- 11V. Mitev ▼ 75'
- 96D. Sadetinov
- 3A. Angelov
- 98V. Yoskov ▼ 90'
- 13A. Isuf
Dự bị 7
- 1G. Ganev
- 71I. Ibryam ▲ 75'
- 19S. Pergelov
- 9D. Kadir ▲ 46'
- 20M. Marinov ▲ 90'
- 7A. Angelov ▲ 46'
- 70D. Lutumba-Pitah ▲ 65'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
48Ghi được66
36Thủng lưới33
1.3Bàn thắng mỗi trận1.83
15Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai33