Lokomotiv G. Oryahovitsa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
PFC Ludogorets Razgrad II

Lokomotiv G. Oryahovitsa vs PFC Ludogorets Razgrad II

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv G. Oryahovitsa 0-1 PFC Ludogorets Razgrad II tại Second League, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 1, hòa 1, PFC Ludogorets Razgrad II thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 15
Phong độ
WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
LDDLW PFC Ludogorets Razgrad II
  1. 35' I. Avramov
  2. HT0-0
  3. 64' 0-1 E. Syrov
  4. 65' G. Kolev N. Kolev
  5. 82' Y. Tsachev Y. Roemer
  6. 82' Y. Yordanov P. Kirev
  7. 88' T. Raykov
  8. 88' V. Karchev E. Syrov
  9. 88' D. Ivanov G. Penev
  10. 88' K. Nikolov Pipa
  11. 90'+5 D. Hristov
  12. FT0-1

Đội hình

Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. 12K. Milushev
  2. 16T. Raykov
  3. 26M. Ivanov
  4. 5M. Minkov
  5. 15P. Arshev
  6. 18P. Mainis
  7. 19P. Paskov
  8. 8I. Avramov
  9. 9J. Ivanov
  10. 20Y. Roemer ▼ 82'
  11. 6N. Kolev ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 1V. Dimitrov
  2. 17G. Kolev ▲ 65'
  3. 10D. Kanchev
  4. 24A. Ayeni
  5. 3M. Kuittinen
  6. 27Y. Tsachev ▲ 82'
  7. 4S. Stoykov
  8. 14M. Petrov
  9. 7K. Todorov
PFC Ludogorets Razgrad II HLV: Zahari Sirakov
  1. 67D. Hristov
  2. 59A. Lukanov
  3. 42S. Shishkov
  4. 32Pipa ▼ 88'
  5. 34N. Nikolov
  6. 75E. Syrov ▼ 88'
  7. 81G. Penev ▼ 88'
  8. 80M. Stefanov
  9. 76K. Dimitrov
  10. 98N. Yanev
  11. 90P. Kirev ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 69Z. Stoimenov
  2. 58A. Valekov
  3. 51V. Karchev ▲ 88'
  4. 40A. Marinov
  5. 62D. Ivanov ▲ 88'
  6. 97K. Nikolov ▲ 88'
  7. 93Y. Yordanov ▲ 82'
  8. 73F. Gigov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
34Ghi được44
53Thủng lưới44
1.03Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu