Chernomorets 1919 Burgas vs Hebar 1918
Tỷ số chung cuộc: Chernomorets 1919 Burgas 1-1 Hebar 1918 tại Second League, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chernomorets 1919 Burgas thắng 1, hòa 1, Hebar 1918 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 13
- Sân vận động
- efbet Arena, Burgas
- Phong độ
- LLWWD Chernomorets 1919 Burgas
- WWDDL Hebar 1918
- 40' K. Krastev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Haydarov ▼ S. Van Dyke
- 48' G. Valchev
- 60' M. Tsonev
- 64' ▲ K. Pavlov ▼ R. Mazan
- 64' ▲ S. Malamov ▼ Y. Angelov
- 65' ▲ S. Stefanov ▼ M. Tsonev
- 65' ▲ H. Hyusein ▼ S. Traykov
- 68' S. Stefanov
- 75' ▲ Z. Petkov ▼ K. Krastev
- 76' M. Haydarov
- 78' ▲ A. Petrov ▼ N. Ganchev
- 82' ▲ P. Georgiev ▼ F. Esuma
- 82' ▲ V. Dotsev ▼ S. Kamenov
- 85' 1-1 D. Todorovphản lưới
- 90' S. Dikov
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Todorov
- 19D. Pavlov
- 13Correia
- 3Y. Drame
- 27H. Mitev
- 21F. Esuma ▼ 82'
- 4D. Avramov
- 87S. Traykov ▼ 65'
- 10D. Kostadinov
- 17M. Tsonev ▼ 65'
- 29K. Krastev ▼ 75'
Dự bị 8
- 12M. Kaishev
- 6P. Georgiev ▲ 82'
- 15S. Slavov
- 22S. Stefanov ▲ 65'
- 7H. Hyusein ▲ 65'
- 9Z. Petkov ▲ 75'
- 11K. Dobrev
- 33R. Kostenski
- 99M. Yankov
- 7M. Tsvetanov
- 88S. Van Dyke ▼ 46'
- 17G. Valchev
- 20V. Lyubenov
- 27R. Mazan ▼ 64'
- 29Y. Angelov ▼ 64'
- 2S. Kamenov ▼ 82'
- 11I. Rusinov
- 8N. Ganchev ▼ 78'
- 15S. Dikov
Dự bị 9
- 1B. Gruev
- 9A. Petrov ▲ 78'
- 18D. Kalchev
- 77K. Pavlov ▲ 64'
- 5T. Radev
- 70S. Mechev
- 55M. Haydarov ▲ 46'
- 21S. Malamov ▲ 64'
- 10V. Dotsev ▲ 82'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
48Ghi được52
36Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai26