PFC CSKA Sofia II vs Chernomorets 1919 Burgas
Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia II 1-1 Chernomorets 1919 Burgas tại Second League, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia II thắng 1, hòa 1, Chernomorets 1919 Burgas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Dragalevtsi, Sofia
- Phong độ
- WDLWL PFC CSKA Sofia II
- LLWWD Chernomorets 1919 Burgas
- 23' A. Buchkov
- 24' 0-1 D. Kostadinov
- 30' G. B. Chorbadzhiyski
- 45' G. B. Chorbadzhiyski 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ P. Georgiev ▼ K. Dobrev
- 46' ▲ E. Manev ▼ M. Mihov
- 46' ▲ Z. Petkov ▼ K. Krastev
- 51' H. Hyusein
- 64' ▲ T. Chavorski ▼ H. Hyusein
- 64' ▲ T. Apostolov ▼ A. Bozhilov
- 64' ▲ R. Zhivkov ▼ G. B. Chorbadzhiyski
- 80' ▲ K. Pulev ▼ I. Antonov
- 82' Correia
- 83' S. Traykov
- 84' ▲ S. Traykov ▼ D. Kostadinov
- 89' ▲ B. Petrov ▼ S. Chatov
- 90'+3 M. Sotirov
- FT1-1
Đội hình
- 15A. Tunchev
- 91Y. Bornosuzov
- 23I. Antonov ▼ 80'
- 32G. B. Chorbadzhiyski ▼ 64'
- 6M. Sotirov
- 4S. Chatov ▼ 89'
- 8Y. Iliev
- 14A. Bozhilov ▼ 64'
- 21A. Buchkov
- 7M. Papazov
- 1D. Nikolov
Dự bị 9
- 31S. Tanev
- 5D. Hristov
- 27K. Pulev ▲ 80'
- 19M. Sorakov
- 10R. Zhivkov ▲ 64'
- 98B. Petrov ▲ 89'
- 47A. Nikolov
- 17T. Apostolov ▲ 64'
- 22M. Sitev
- 10D. Kostadinov ▼ 84'
- 29K. Krastev ▼ 46'
- 11K. Dobrev ▼ 46'
- 7H. Hyusein ▼ 64'
- 20M. Mihov ▼ 46'
- 66G. Staykov
- 4D. Avramov
- 3Y. Drame
- 13Correia
- 1D. Todorov
- 19D. Pavlov
Dự bị 9
- 12M. Kaishev
- 5P. Genchev
- 15S. Slavov
- 22S. Stefanov
- 87S. Traykov ▲ 84'
- 6P. Georgiev ▲ 46'
- 8E. Manev ▲ 46'
- 9Z. Petkov ▲ 46'
- 99T. Chavorski ▲ 64'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
58Ghi được48
36Thủng lưới36
1.76Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai20