Vihren
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Spartak Pleven

Vihren vs Spartak Pleven

Tỷ số chung cuộc: Vihren 1-0 Spartak Pleven tại Second League, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vihren thắng 3, hòa 0, Spartak Pleven thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Spartak, Sandanski
Phong độ
DWDWW Vihren
DLLLL Spartak Pleven
  1. 32' T. Kostadinov 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' V. Lyubomirov T. Kostadinov
  4. 53' W. Aouachria K. Vasilev
  5. 60' M. Tairov M. Trifonov
  6. 65' D. Manolev Leo Pimenta
  7. 71' A. Veselinski
  8. 76' V. Shopov D. Velkov
  9. 81' M. Tairov
  10. 85' A. Karachanakov A. Veselinski
  11. FT1-0

Đội hình

Vihren HLV: N. Şensoy
  1. 5I. Arsov
  2. 73V. Bengyuzov
  3. 10T. Kostadinov▼ 53'
  4. 1S. Nistorov
  5. 25A. Kilov
  6. 20A. Veselinski▼ 85'
  7. 7K. Vasilev▼ 53'
  8. 17Leo Pimenta▼ 65'
  9. 11D. Pehlivanov
  10. 4D. Kikiowo Ayomide
  11. 21A. Bashliev

Dự bị 9

  1. 12B. Smilyanski
  2. 13A. Trenkov
  3. 22G. Korichkov
  4. 18A. Vidinov
  5. 6V. Lyubomirov▲ 53'
  6. 71A. Karachanakov▲ 85'
  7. 16W. Aouachria▲ 53'
  8. 19A. Yakimov
  9. 23D. Manolev▲ 65'
Spartak Pleven HLV: K. Bislimov
  1. 30I. Tugay
  2. 20P. Spasov
  3. 26D. Stoyanov
  4. 21P. Gospodinov
  5. 17D. Velkov▼ 76'
  6. 16I. Ivanov
  7. 66S. Petkov
  8. 4M. Trifonov▼ 60'
  9. 24P. Antonov
  10. 22A. Kozhuharov
  11. 8K. Yanachkov

Dự bị 4

  1. 86I. Iliev
  2. 10V. Shopov▲ 76'
  3. 18M. Tairov▲ 60'
  4. 9M. Hristov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
64Ghi được38
38Thủng lưới49
1.88Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu