FK Minyor Pernik vs Belasitsa
Tỷ số chung cuộc: FK Minyor Pernik 1-1 Belasitsa tại Second League, 29 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Minyor Pernik thắng 3, hòa 6, Belasitsa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Minyor, Pernik
- Phong độ
- WDLDW FK Minyor Pernik
- LDWLW Belasitsa
- 31' Y. Yordanov
- 34' 0-1 M. Todorski
- HT0-1
- 46' Y. Santana
- 63' ▲ K. Yosifov ▼ P. Yordanov
- 65' V. Vasilev
- 69' ▲ V. Yanev ▼ D. Vassilev
- 77' A. Aleksandrov
- 78' ▲ B. Chukanov ▼ V. Vasilev
- 78' ▲ D. Tarasenko ▼ A. Aleksandrov
- 85' P. Vutsov
- 85' ▲ A. Smilkov ▼ V. Bozhinov
- 85' ▲ K. Yordanov ▼ D. Ivanov
- 90'+1 ▲ A. Dimitrov ▼ Y. Santana
- 90' K. Yosifov11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Goshev
- 20L. Marinov
- 3P. Chilikov
- 22P. Vutsov
- 4M. Orachev
- 13Y. Yordanov
- 39M. Orachev
- 5V. Petrov
- 7A. Aleksandrov ▼ 78'
- 21V. Vasilev ▼ 78'
- 9P. Yordanov ▼ 63'
Dự bị 9
- 91A. Mihaylov
- 19B. Chukanov ▲ 78'
- 24V. Hristov
- 6Ivanov
- 10K. Yosifov ▲ 63'
- 25M. Yanchev
- 16R. Viktorov
- 15D. Tarasenko ▲ 78'
- 2S. Todorov
- 1K. Georgiev
- 6M. Todorski
- 7A. Shamkalov
- 8Y. Santana ▼ 90'
- 11V. Bozhinov ▼ 85'
- 15A. Karachorov
- 17V. Sanches
- 20D. Vassilev ▼ 69'
- 22V. Kostov
- 88M. Gamakov
- 99D. Ivanov ▼ 85'
Dự bị 9
- 12A. Karparov
- 5D. Yaramov
- 10A. Smilkov ▲ 85'
- 13A. Dimitrov ▲ 90'
- 16H. Yachev
- 19H. Petrov
- 21K. Yordanov ▲ 85'
- 90A. Gushterov
- 91V. Yanev ▲ 69'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
34Ghi được28
45Thủng lưới74
1.03Bàn thắng mỗi trận0.78
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai15