Dobrudzha vs Pirin Blagoevgrad
Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 2-1 Pirin Blagoevgrad tại Second League, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 2, hòa 1, Pirin Blagoevgrad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadion Druzhba, Dobrich
- Phong độ
- LLDLD Dobrudzha
- LLLLL Pirin Blagoevgrad
- 26' 0-1 I. Iliadis
- 34' I. Klimentov 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Angelov ▼ V. Boev
- 46' ▲ A. Souda ▼ N. Embarek
- 53' Lucas Cardoso 2-1
- 57' A. Angelov
- 58' ▲ G. Valchev ▼ B. Malinov
- 59' ▲ Y. Kirov ▼ Z. Dinev
- 64' I. Kirov
- 68' ▲ A. Ivanov ▼ I. Mihaylov
- 72' D. Pirgov
- 82' ▲ S. Kostov ▼ V. Yoskov
- 84' ▲ D. Sadetinov ▼ R. Rumenov
- 85' ▲ J. Cuero ▼ M. Angelov
- 89' B. Ivanov
- 90' A. Dyulgerov
- 90'+2 ▲ G. Karakashev ▼ A. Dimitrov
- FT2-1
Đội hình
- G. Grigorov
- D. Pirgov
- B. Kostov
- V. Boev▼ 46'
- Z. Serafimov
- R. Rumenov▼ 84'
- I. Klimentov
- Lucas Cardoso
- M. Angelov▼ 85'
- A. Dimitrov▼ 90'
- I. Mihaylov▼ 68'
Dự bị 9
- A. Angelov▲ 46'
- A. Ivanov▲ 68'
- D. Sadetinov▲ 84'
- J. Cuero▲ 85'
- G. Karakashev▲ 90'
- G. Argilashki
- O. Hamdiev
- P. Ganev
- S. Traykov
- K. Kostov
- N. Bodurov
- A. Dyulgerov
- B. Ivanov
- L. Boyanov
- I. Iliadis
- B. Malinov▼ 58'
- V. Yoskov▼ 82'
- M. Ivov
- Z. Dinev▼ 59'
- N. Embarek▼ 46'
Dự bị 9
- A. Souda▲ 46'
- G. Valchev▲ 58'
- Y. Kirov▲ 59'
- S. Kostov▲ 82'
- B. Bozhurkin
- D. Buchev
- H. Petrov
- S. Slavkov
- P. Stoyanov
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 22 | +53 | 85 | |
| 2 | 38 | 53 - 15 | +38 | 78 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 72 | |
| 4 | 38 | 44 - 31 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 37 | +22 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 35 | +17 | 64 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 42 - 45 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 41 - 41 | 0 | 52 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 42 | +11 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 41 | +6 | 49 | |
| 14 | 38 | 45 - 50 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 36 - 56 | -20 | 41 | |
| 16 | 38 | 22 - 40 | -18 | 37 | |
| 17 | 38 | 19 - 45 | -26 | 33 | |
| 18 | 38 | 33 - 70 | -37 | 29 | |
| 19 | 38 | 28 - 63 | -35 | 28 | |
| 20 | 38 | 23 - 54 | -31 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
88Ghi được67
44Thủng lưới60
1.76Bàn thắng mỗi trận1.37
23Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai38