PFC CSKA Sofia II vs Etar Veliko Tarnovo
Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia II 0-3 Etar Veliko Tarnovo tại Second League, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia II thắng 1, hòa 0, Etar Veliko Tarnovo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Dragalevtsi, Sofia
- Phong độ
- WDLWL PFC CSKA Sofia II
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- 27' R. Ivanov
- 44' 0-1 K. Valkov
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Gilov ▼ M. Stoychev
- 48' S. Chatov
- 63' ▲ N. Tsekov ▼ T. Apostolov
- 69' 0-2 G. Aleksandrov11m
- 71' ▲ D. Hristov ▼ S. Chatov
- 84' ▲ A. Nikolov ▼ P. Zhabov
- 84' ▲ A. Angelov ▼ N. Yankov
- 88' ▲ R. Varbishki ▼ R. Naydenov
- 89' 0-3 B. Zagorskiphản lưới
- FT0-3
Đội hình
- B. Zagorski
- N. Borisov
- S. Chatov▼ 71'
- A. Buchkov
- M. Stoychev▼ 46'
- L. Ivanov
- T. Apostolov▼ 63'
- M. Sotirov
- V. Vasilev
- R. Zhivkov
- P. Zhabov▼ 84'
Dự bị 5
- Y. Gilov▲ 46'
- N. Tsekov▲ 63'
- D. Hristov▲ 71'
- A. Nikolov▲ 84'
- S. Tanev
- A. Martinov
- D. Iliev
- M. Nikolov
- G. Aleksandrov
- N. Yankov▼ 84'
- R. Ivanov
- K. Valkov
- S. Osman
- G. Ivanov
- A. Atanasov
- R. Naydenov▼ 88'
Dự bị 7
- A. Angelov▲ 84'
- R. Varbishki▲ 88'
- K. Stanev
- L. Claudant
- P. Karaangelov
- P. Yordanov
- S. Nistorov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 22 | +53 | 85 | |
| 2 | 38 | 53 - 15 | +38 | 78 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 72 | |
| 4 | 38 | 44 - 31 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 37 | +22 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 35 | +17 | 64 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 42 - 45 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 41 - 41 | 0 | 52 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 42 | +11 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 41 | +6 | 49 | |
| 14 | 38 | 45 - 50 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 36 - 56 | -20 | 41 | |
| 16 | 38 | 22 - 40 | -18 | 37 | |
| 17 | 38 | 19 - 45 | -26 | 33 | |
| 18 | 38 | 33 - 70 | -37 | 29 | |
| 19 | 38 | 28 - 63 | -35 | 28 | |
| 20 | 38 | 23 - 54 | -31 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu48
47Ghi được58
41Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai27