Botev Plovdiv II
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Yantra 2019

Botev Plovdiv II vs Yantra 2019

Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv II 2-3 Yantra 2019 tại Second League, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv II thắng 1, hòa 1, Yantra 2019 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 19
Sân vận động
Nikola Shterev-Starika Complex, Plovdiv
Phong độ
WLDLL Botev Plovdiv II
WWDWW Yantra 2019
  1. 4' 0-1 H. Mitev
  2. 8' K. Pavlov 1-1
  3. 22' K. Kolev
  4. 29' Yellow Card
  5. 34' 1-2 M. Toshev
  6. 36' K. Pavlov
  7. 41' D. Dikliev K. Pavlov
  8. 45' K. Kolev 2-2
  9. HT2-2
  10. 57' 2-3 T. Radev
  11. 65' C. Kassi
  12. 69' V. Vidolov K. Kolev
  13. 71' E. Kolev M. Ganchev
  14. 84' G. Zlatanov
  15. 87' A. Kartalov M. Sitev
  16. 87' Y. Ayvazov B. Marinov
  17. 88' D. Gadzhev A. Angelov
  18. 90'+2 D. Videv T. Ivanov
  19. FT2-3

Đội hình

Botev Plovdiv II HLV: D. Beršnjak
  1. D. Kajzer
  2. S. Diabaté
  3. G. Zlatanov
  4. K. Tatarov
  5. S. Todorov
  6. K. Kolev ▼ 69'
  7. M. Sitev ▼ 87'
  8. D. Yordanov
  9. B. Marinov ▼ 87'
  10. K. Pavlov ▼ 41'
  11. C. Kassi

Dự bị 7

  1. D. Dikliev ▲ 41'
  2. V. Vidolov ▲ 69'
  3. A. Kartalov ▲ 87'
  4. Y. Ayvazov ▲ 87'
  5. A. Nikolov
  6. M. Simeonov
  7. Martin Hristinov Georgiev
Yantra 2019 HLV: T. Kiselichkov
  1. B. Gruev
  2. T. Radev
  3. H. Mitev
  4. B. Tomovski
  5. M. Raynov
  6. P. Kazakov
  7. I. Mihaylov
  8. A. Angelov ▼ 88'
  9. M. Ganchev ▼ 71'
  10. M. Toshev
  11. T. Ivanov ▼ 90'

Dự bị 9

  1. E. Kolev ▲ 71'
  2. D. Gadzhev ▲ 88'
  3. D. Videv ▲ 90'
  4. D. Stoyanov
  5. H. Vasilev
  6. I. Enchev
  7. K. Ivanov
  8. M. Angelov
  9. S. Dyulgerov

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu48
40Ghi được68
72Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu