PFC Ludogorets Razgrad II vs Pirin Blagoevgrad
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad II 2-3 Pirin Blagoevgrad tại Second League, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad II thắng 1, hòa 1, Pirin Blagoevgrad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 11
- Sân vận động
- Sporten tsentar Ludogorets, Razgrad
- Phong độ
- LLDDL PFC Ludogorets Razgrad II
- LLLLL Pirin Blagoevgrad
- 4' H. Kelyovluev 1-0
- 16' 1-1 H. Petrov
- 18' A. Pemperski
- 27' 1-2 V. Yoskov
- 36' M. Stefanov 2-2
- 45'+1 2-3 A. Dyulgerov
- HT2-3
- 46' ▲ B. Kostadinov ▼ N. Todorov
- 58' V. Yoskov
- 61' ▲ N. Yanev ▼ Y. Yordanov
- 61' ▲ P. Kirev ▼ Dimitar Iliev
- 62' L. Boyanov
- 70' ▲ E. Syrov ▼ A. Marinov
- 70' ▲ F. Gigov ▼ A. Lukanov
- 82' ▲ G. Gouano ▼ V. Yoskov
- 82' ▲ K. Namnganda ▼ Z. Dinev
- 90'+3 A. Dyulgerov
- 90' ▲ D. Buchev ▼ B. Bozhurkin
- FT2-3
Đội hình
- D. Hristov
- Dimitar Iliev▼ 61'
- A. Pemperski
- N. Nikolov
- M. Stefanov
- A. Lukanov▼ 70'
- Rosen Ivanov
- A. Marinov▼ 70'
- N. Todorov▼ 46'
- H. Kelyovluev
- Y. Yordanov▼ 61'
Dự bị 9
- B. Kostadinov▲ 46'
- N. Yanev▲ 61'
- P. Kirev▲ 61'
- E. Syrov▲ 70'
- F. Gigov▲ 70'
- K. Dimitrov
- Rayan Ivanov
- S. Shishkov
- U. Habil
- K. Kostov
- N. Bodurov
- A. Dyulgerov
- B. Ivanov
- H. Petrov
- L. Boyanov
- G. Valchev
- B. Bozhurkin▼ 90'
- A. Souda
- V. Yoskov▼ 82'
- Z. Dinev▼ 82'
Dự bị 9
- G. Gouano▲ 82'
- K. Namnganda▲ 82'
- D. Buchev▲ 90'
- E. Georgiev
- I. Botnari
- I. Kostov
- M. Georgiev
- S. Kostov
- Y. Dimitrov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 22 | +53 | 85 | |
| 2 | 38 | 53 - 15 | +38 | 78 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 72 | |
| 4 | 38 | 44 - 31 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 37 | +22 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 35 | +17 | 64 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 42 - 45 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 41 - 41 | 0 | 52 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 42 | +11 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 41 | +6 | 49 | |
| 14 | 38 | 45 - 50 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 36 - 56 | -20 | 41 | |
| 16 | 38 | 22 - 40 | -18 | 37 | |
| 17 | 38 | 19 - 45 | -26 | 33 | |
| 18 | 38 | 33 - 70 | -37 | 29 | |
| 19 | 38 | 28 - 63 | -35 | 28 | |
| 20 | 38 | 23 - 54 | -31 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu49
55Ghi được67
45Thủng lưới60
1.34Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai38