Spartak Pleven vs Marek
Tỷ số chung cuộc: Spartak Pleven 0-0 Marek tại Second League, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Spartak Pleven thắng 3, hòa 2, Marek thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 27
- Sân vận động
- Pleven Stadium, Pleven
- Phong độ
- DLLLL Spartak Pleven
- LWDWL Marek
- HT0-0
- 46' ▲ R. Chernakov ▼ D. Kalchev
- 60' ▲ B. Karamfilov ▼ V. Ivanov
- 60' ▲ T. Georgiev ▼ H. Petkov
- 62' ▲ A. Bliznakov ▼ L. Kostov
- 66' N. Genadiev Ganchev
- 70' ▲ I. Bakalski ▼ M. Andić
- 70' ▲ Y. Zhelev ▼ V. Shopov
- 90'+2 ▲ B. Stoynev ▼ H. Dzhadzharov
- 90'+4 ▲ V. Yordanov ▼ M. Ivanov
- FT0-0
Đội hình
- S. Antonov
- I. Varbanov
- D. Kalchev ▼ 46'
- A. Pitsolis
- M. Andić ▼ 70'
- V. Ivanov ▼ 60'
- P. Bakoutsis
- P. Paskov
- V. Shopov ▼ 70'
- P. Antonov
- H. Petkov ▼ 60'
Dự bị 9
- R. Chernakov ▲ 46'
- B. Karamfilov ▲ 60'
- T. Georgiev ▲ 60'
- I. Bakalski ▲ 70'
- Y. Zhelev ▲ 70'
- A. Chakarov
- D. Stefanov
- M. Ganchev
- S. Petkov
- K. Kostadinov
- M. Kavdanski
- A. Bashliev
- H. Kaymakanski
- D. Iliev
- M. Ivanov ▼ 90'
- V. Lyubomirov
- N. Ganchev
- H. Dzhadzharov ▼ 90'
- R. Yordanov
- L. Kostov ▼ 62'
Dự bị 9
- A. Bliznakov ▲ 62'
- B. Stoynev ▲ 90'
- V. Yordanov ▲ 90'
- B. Dzhartov
- B. Levy
- I. Kolev
- I. Vlahov
- P. Mladenov
- S. Nakov
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 28 | +32 | 72 | |
| 2 | 34 | 46 - 26 | +20 | 65 | |
| 3 | 34 | 36 - 26 | +10 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 31 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 34 - 28 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 47 | |
| 9 | 34 | 30 - 36 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 32 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 30 - 36 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 39 - 39 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 33 | +4 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 45 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 33 - 41 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 49 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 30 | |
| 18 | 34 | 19 - 50 | -31 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
33Ghi được44
47Thủng lưới40
0.83Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai22