Marek vs Chernomorets 1919 Burgas
Tỷ số chung cuộc: Marek 3-1 Chernomorets 1919 Burgas tại Second League, 29 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Marek thắng 3, hòa 0, Chernomorets 1919 Burgas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Bonchuk, Dupnitsa
- Phong độ
- LWDWL Marek
- LLWWD Chernomorets 1919 Burgas
- 27' H. Kaymakanski
- 40' M. Dimitrovphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Z. Petkov ▼ Daniel Ivanov
- 51' ▲ D. Gogov ▼ V. Yordanov
- 57' ▲ D. Cabanelas ▼ A. Kholod
- 63' D. Todorov
- 66' V. Lyubomirov
- 66' A. Bliznakov 2-0
- 68' D. Gogov 3-0
- 73' 3-1 O. Helovani
- 75' P. Patev
- 75' ▲ V. Gyuzelev ▼ T. Chavorski
- 75' ▲ V. Slavov ▼ D. Zhekov
- 81' V. Gyuzelev
- 82' ▲ R. Yordanov ▼ N. Ganchev
- 88' R. Sandev
- 90'+1 O. Gelovani
- FT3-1
Đội hình
- K. Kostadinov
- R. Sandev
- A. Bashliev
- A. Bliznakov
- H. Kaymakanski
- B. Stoynev
- D. Iliev
- M. Ivanov
- V. Lyubomirov
- N. Ganchev ▼ 82'
- V. Yordanov ▼ 51'
Dự bị 9
- D. Gogov ▲ 51'
- R. Yordanov ▲ 82'
- A. Gushterov
- G. Bozhilov
- H. Dzhadzharov
- L. Kostov
- P. Mladenov
- R. Mihalkov
- S. Nakov
- D. Todorov
- P. Patev
- P. Genchev
- M. Dimitrov
- D. Zhekov ▼ 75'
- F. Angelov
- O. Helovani
- Daniel Ivanov ▼ 46'
- G. Penev
- T. Chavorski ▼ 75'
- A. Kholod ▼ 57'
Dự bị 7
- Z. Petkov ▲ 46'
- D. Cabanelas ▲ 57'
- V. Gyuzelev ▲ 75'
- V. Slavov ▲ 75'
- H. Georgiev
- M. Sheytanov
- S. Kizhev
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 28 | +32 | 72 | |
| 2 | 34 | 46 - 26 | +20 | 65 | |
| 3 | 34 | 36 - 26 | +10 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 31 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 34 - 28 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 47 | |
| 9 | 34 | 30 - 36 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 32 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 30 - 36 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 39 - 39 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 33 | +4 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 45 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 33 - 41 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 49 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 30 | |
| 18 | 34 | 19 - 50 | -31 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
44Ghi được39
40Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận1.03
20Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai24