Yantra 2019
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Septemvri Sofia

Yantra 2019 vs Septemvri Sofia

Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 3-2 Septemvri Sofia tại Second League, 22 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 2, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Gabrovo
Phong độ
WWDWW Yantra 2019
LWWDL Septemvri Sofia
  1. 23' Y. Gavrilov
  2. 23' T. Radev 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Badara A. Petrov
  5. 46' A. Ramadan Y. Yordanov
  6. 46' Z. Atanasov Y. Gavrilov
  7. 52' D. Mladenov 2-0
  8. 59' G. Dinkov I. Arsov
  9. 59' M. Mitkov D. Kostadinov
  10. 61' E. Kolev D. Mladenov
  11. 69' I. Mihaylov
  12. 71' D. Gadzhev I. Mihaylov
  13. 80' H. Vasilev
  14. 83' 2-1 A. Badara
  15. 86' G. Nedkov T. Ivanov
  16. 87' M. Angelov I. Vasilev
  17. 89' 2-2 A. Badara
  18. 90'+4 P. Kazakov 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Yantra 2019 HLV: V. Vutsov
  1. H. Vasilev
  2. T. Radev
  3. B. Tomovski
  4. I. Atanatos
  5. D. Mladenov ▼ 61'
  6. P. Kazakov
  7. I. Mihaylov ▼ 71'
  8. T. Ivanov ▼ 86'
  9. V. Tsvetanov
  10. P. Vutsov
  11. I. Vasilev ▼ 87'

Dự bị 8

  1. E. Kolev ▲ 61'
  2. D. Gadzhev ▲ 71'
  3. G. Nedkov ▲ 86'
  4. M. Angelov ▲ 87'
  5. B. Gruev
  6. N. Botev
  7. N. Manchev
  8. P. Ivanov
Septemvri Sofia HLV: K. Balakov
  1. D. Sheytanov
  2. A. Georgiev
  3. I. Arsov ▼ 59'
  4. Y. Yordanov ▼ 46'
  5. D. Kostadinov ▼ 59'
  6. Y. Gavrilov ▼ 46'
  7. I. Mihaylov ▼ 71'
  8. H. Ivanov
  9. M. Stojanov
  10. A. Petrov ▼ 46'
  11. B. Marinov

Dự bị 9

  1. A. Badara ▲ 46'
  2. A. Ramadan ▲ 46'
  3. Z. Atanasov ▲ 46'
  4. G. Dinkov ▲ 59'
  5. M. Mitkov ▲ 59'
  6. D. Dimitrov
  7. I. Iliev
  8. K. Önaşçı
  9. N. Arahangelov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Varna
34 60 - 28 +32 72
2
Septemvri Sofia
34 46 - 26 +20 65
3
Marek
34 36 - 26 +10 61
4
Montana
34 46 - 31 +15 57
5
Strumska Slava
34 34 - 28 +6 51
6
Dobrudzha
34 43 - 34 +9 50
7
CSKA 1948 Sofia II
34 39 - 36 +3 50
8
Yantra 2019
34 39 - 37 +2 47
9
Dunav Ruse
34 30 - 36 -6 46
10
Spartak Pleven
34 29 - 32 -3 45
11
Litex
34 30 - 36 -6 45
12
PFC Ludogorets Razgrad II
34 39 - 39 0 44
13
Belasitsa
34 37 - 33 +4 43
14
Sportist Svoge
34 36 - 45 -9 40
15
Chernomorets 1919 Burgas
34 33 - 41 -8 38
16
Chernomorets Balchik
34 36 - 49 -13 36
17
Maritsa Plovdiv
34 31 - 56 -25 30
18
Bdin
34 19 - 50 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu48
53Ghi được76
48Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu