Lokomotiv G. Oryahovitsa
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Montana

Lokomotiv G. Oryahovitsa vs Montana

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv G. Oryahovitsa 2-1 Montana tại Second League, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 1, hòa 2, Montana thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Gorna Oryahovitsa
Trọng tài
D. Dimitrov
Phong độ
WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
WLWDL Montana
  1. 26' S. Slavkov 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' K. Stefanov K. Raychev
  4. 66' N. Minkov V. Aytov
  5. 76' A. Ramadan G. Yanev
  6. 81' Y. Yordanov B. Baldzhiyski
  7. 89' 1-1 A. Iliev
  8. 90'+3 D. Yurukov G. Kolev
  9. 90'+3 D. Hristov 2-1
  10. FT2-1

Đội hình

Lokomotiv G. Oryahovitsa HLV: M. Sirmov
  1. I. Vasilev
  2. A. Fidanin
  3. M. Minkov
  4. S. Slavkov
  5. I. Todorov
  6. G. Kolev ▼ 90'
  7. G. Yanev ▼ 76'
  8. M. Sandov
  9. P. Chalakov
  10. K. Raychev ▼ 61'
  11. D. Hristov

Dự bị 7

  1. K. Stefanov ▲ 61'
  2. A. Ramadan ▲ 76'
  3. D. Yurukov ▲ 90'
  4. D. Yordanov
  5. S. Dafovski
  6. Z. Bonchev
  7. M. Kuzmanov
Montana HLV: V. Ivanov
  1. V. Simeonov
  2. I. Mihov
  3. V. Aytov ▼ 66'
  4. G. Tashev
  5. S. Tsonkov
  6. B. Baldzhiyski ▼ 81'
  7. D. Iliev
  8. V. Hristov
  9. S. Georgiev
  10. A. Iliev
  11. T. Tasev

Dự bị 7

  1. N. Minkov ▲ 66'
  2. Y. Yordanov ▲ 81'
  3. B. Damyanov
  4. I. Kalaydhziyski
  5. K. Gadzhalov
  6. M. Orlinov
  7. Preslav Petrov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC CSKA 1948 Sofia
21 59 - 18 +41 55
2
Septemvri Sofia
20 47 - 19 +28 52
3
Montana
22 43 - 17 +26 45
4
Lokomotiv Sofia
22 37 - 18 +19 42
5
Neftochimic Burgas
21 35 - 29 +6 33
6
Hebar 1918
21 35 - 30 +5 33
7
Litex
20 29 - 15 +14 32
8
Kariana Erden
20 30 - 24 +6 32
9
Lokomotiv G. Oryahovitsa
22 35 - 30 +5 32
10
Botev Galabovo
22 26 - 32 -6 28
11
Pirin Blagoevgrad
21 27 - 29 -2 28
12
PFC Ludogorets Razgrad II
22 23 - 25 -2 27
13
Strumska Slava
22 24 - 34 -10 25
14
Chernomorets Balchik
20 15 - 27 -12 22
15
Spartak Varna
22 9 - 42 -33 13
16
Spartak Pleven
22 13 - 41 -28 10
17
Pomorie
30 15 - 72 -57 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
38Ghi được47
34Thủng lưới21
1.58Bàn thắng mỗi trận1.96
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu