Trận đấu
85
Bàn thắng mỗi trận
2.74
Cả hai cùng ghi bàn
54.12%
Trên 2.5 bàn
49.41%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 38 | 44.71% |
| Hòa | 21 | 24.71% |
| Thắng sân khách | 26 | 30.59% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CSKA 1948 | 31 | 2.38 |
| 2 | CSKA Sofia | 29 | 2.42 |
| 3 | Levski Sofia | 24 | 2.18 |
| 4 | Botev Plovdiv | 22 | 1.69 |
| 5 | Ludogorets | 21 | 1.91 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 5 | 0.45 |
| 2 | CSKA Sofia | 9 | 0.75 |
| 3 | Ludogorets | 9 | 0.82 |
| 4 | Slavia Sofia | 9 | 0.75 |
| 5 | CSKA 1948 | 14 | 1.08 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 81 | 4 | 95.29% |
| 1.5 | 67 | 18 | 78.82% |
| 2.5 | 42 | 43 | 49.41% |
| 3.5 | 24 | 61 | 28.24% |
| 4.5 | 14 | 71 | 16.47% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 26 | 5 | 4 |
| Hòa | 12 | 14 | 11 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 13 | 15.29% |
| 1 – 0 | 9 | 10.59% |
| 2 – 0 | 8 | 9.41% |
| 2 – 1 | 8 | 9.41% |
| 0 – 1 | 5 | 5.88% |
| 1 – 2 | 5 | 5.88% |
| 2 – 3 | 5 | 5.88% |
| 0 – 0 | 4 | 4.71% |
| 0 – 2 | 4 | 4.71% |
| 0 – 3 | 4 | 4.71% |