Dobrudzha
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Slavia Sofia

Dobrudzha vs Slavia Sofia

Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 2-1 Slavia Sofia tại First League, 28 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 2, hòa 0, Slavia Sofia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Spartak, Varna
Phong độ
LLDLD Dobrudzha
DWDDL Slavia Sofia
  1. 5' 0-1 K. Balov
  2. 22' Bogdan Kostov
  3. 44' Ivaylo Mihaylov
  4. 45' L. Cardoso 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' A. Ivanov I. Mihaylov
  7. 46' M. Angelov Z. Serafimov
  8. 50' Yanis Guermouche
  9. 52' Martin Georgiev
  10. 58' V. Medved K. Balov
  11. 58' M. Miletic Y. Guermouche
  12. 58' M. Dosso B. Todorov
  13. 59' L. Cardoso · A. Ramadan 2-1
  14. 62' Roberto Raychev
  15. 68' D. Aleksandrov R. Raychev
  16. 71' I. Stefanov I. Minchev
  17. 72' D. Pirgov L. Cardoso
  18. 78' R. Rumenov A. Ramadan
  19. 90'+6 Galin Grigorov
  20. 90'+3 Andrian Dimitrov
  21. 90'+4 I. Klimentov A. Dimitrov
  22. FT2-1

Đội hình

Dobrudzha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Yasen Petrov
  1. 13G. Grigorov
  2. 28Z. Serafimov▼ 46'
  3. 22J. Hurtado
  4. 37V. Kerchev
  5. 15B. Kostov
  6. 23M. Fall
  7. 31A. Dimitrov▼ 90'
  8. 27A. Angelov
  9. 20A. Ramadan▼ 78'
  10. 98I. Mihaylov▼ 46'
  11. 8L. Cardoso▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1G. Argilashki
  2. 3D. Pirgov▲ 72'
  3. 6I. Klimentov▲ 90'
  4. 7A. Ivanov▲ 46'
  5. 9M. Angelov▲ 46'
  6. 10R. Rumenov▲ 78'
  7. 45D. Hasan
  8. 77O. Hamdiev
  9. 88K. Kolev
Slavia Sofia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ratko Dostanic
  1. 99I. Andonov
  2. 77E. Stoev
  3. 6M. Georgiev
  4. 24L. Marin
  5. 20J. Semedo
  6. 23B. Todorov▼ 58'
  7. 71K. Stoyanov
  8. 18K. Balov▼ 58'
  9. 73I. Minchev▼ 71'
  10. 9R. Raychev▼ 68'
  11. 10Y. Guermouche▼ 58'

Dự bị 9

  1. 1G. Petkov
  2. 15A. Varganov
  3. 17V. Kazaldzhiev
  4. 21V. Medved▲ 58'
  5. 7D. Aleksandrov▲ 68'
  6. 13I. Stefanov▲ 71'
  7. 14M. Miletic▲ 58'
  8. 11M. Dosso▲ 58'
  9. 2T. Chung Chan

Thống kê

134
830
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm9
9Trúng đích5
3Chệch đích2
4Bị chặn2
4Phạt góc8
2Việt vị7
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
268Chuyền bóng414
75%Chính xác chuyền80%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

41Trận đấu42
31Ghi được53
57Thủng lưới54
0.76Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu