Levski Krumovgrad vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: Levski Krumovgrad 1-2 Septemvri Sofia tại First League, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Levski Krumovgrad thắng 1, hòa 0, Septemvri Sofia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Nikola Shterev-Starika Complex, Plovdiv
- Phong độ
- LWWWW Levski Krumovgrad
- LWWDL Septemvri Sofia
- 21' Georgi Tartov
- 31' Vitinho
- HT0-0
- 51' Cătălin Itu
- 57' ▲ I. Keïta ▼ O. Yusein
- 58' ▲ B. Fourrier ▼ B. Rupanov
- 59' ▲ B. Marinov ▼ M. Mitkov
- 71' 0-1 B. Fourrier
- 76' ▲ Alfons Amade ▼ Vitinho
- 77' I. Keïta 1-1
- 78' Momchil Tsvetanov
- 81' Ibrahim Keita
- 88' ▲ Imanol Alonso ▼ E. Dost
- 90'+4 Asen Chandarov
- 90'+3 ▲ V. Nikolov ▼ G. Ivanov
- 90'+6 1-2 M. Morán
- FT1-2
Đội hình
- 1Y. Georgiev
- 98G. Tartov
- 25S. Rabotov
- 24L. Marin
- 7M. Tsvetanov
- 13A. Isuf
- 22E. Dost▼ 88'
- 70Tiago Veiga
- 10C. Itu
- 11O. Yusein▼ 57'
- 19N. Milev
Dự bị 7
- 27I. Keïta▲ 57'
- 6Imanol Alonso▲ 88'
- 9I. Vasilev
- 17K. Dobrev
- 21B. Makendzhiev
- 91H. Ivanov
- 12N. Prandzhev
- 21D. Sheytanov
- 5M. Polendakov
- 6V. Ochayi
- 13K. Önaşçı
- 16Z. Atanasov
- 8M. Morán
- 9A. Chandarov
- 19M. Mitkov▼ 59'
- 33G. Ivanov▼ 90'
- 22Vitinho▼ 76'
- 11B. Rupanov▼ 58'
Dự bị 8
- 15B. Fourrier▲ 58'
- 14B. Marinov▲ 59'
- 17Alfons Amade▲ 76'
- 10V. Nikolov▲ 90'
- 25A. Dzhamov
- 24Jordan Gutiérrez
- 23N. Velichkovski
- 12V. Ivanov
Thống kê
04⚑3
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm19
5Trúng đích9
4Chệch đích8
0Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua4
328Chuyền bóng392
59%Chính xác chuyền73%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu47
39Ghi được48
58Thủng lưới71
0.78Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai27