Levski Krumovgrad vs Slavia Sofia
Tỷ số chung cuộc: Levski Krumovgrad 0-1 Slavia Sofia tại First League, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Levski Krumovgrad thắng 3, hòa 1, Slavia Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Nikola Shterev-Starika Complex, Plovdiv
- Phong độ
- LWWWW Levski Krumovgrad
- DWDDL Slavia Sofia
- 27' Sidney Obissa
- 30' 0-1 I. Minchev11m
- HT0-1
- 46' Lazar Marin
- 46' ▲ A. Sellouf ▼ S. Obissa
- 56' Ertan Tombak
- 62' Arhan Isuf
- 65' ▲ O. Yusein ▼ N. Milev
- 65' ▲ H. Ivanov ▼ M. Fall
- 66' Emil Martinov
- 68' ▲ E. Stoev ▼ R. Raychev
- 78' ▲ V. Genev ▼ V. Nikolov
- 78' ▲ C. Nguyen-Do ▼ I. Minchev
- 85' Viktor Genev
- 86' ▲ I. Keïta ▼ Tiago Veiga
- 90'+3 Denislav Aleksandrov
- 90'+2 Veljko Jelenković
- 90'+3 ▲ M. Dosso ▼ K. Stoyanov
- 90'+3 ▲ V. Kazaldzhiev ▼ D. Aleksandrov
- FT0-1
Đội hình
- 1Y. Georgiev
- 25S. Rabotov
- 44S. Obissa▼ 46'
- 24L. Marin
- 14Adrián Cova
- 23M. Fall▼ 65'
- 13A. Isuf
- 7M. Tsvetanov
- 70Tiago Veiga▼ 86'
- 19N. Milev▼ 65'
- 10C. Itu
Dự bị 9
- 99A. Sellouf▲ 46'
- 11O. Yusein▲ 65'
- 91H. Ivanov▲ 65'
- 27I. Keïta▲ 86'
- 4S. N'guessan
- 6Imanol Alonso
- 8J. Carcela
- 21B. Makendzhiev
- 98G. Tartov
- 12N. Krastev
- 3E. Tombak
- 5V. Jelenković
- 6M. Georgiev
- 20J. Semedo Varela
- 27E. Martinov
- 71K. Stoyanov▼ 90'
- 7D. Aleksandrov▼ 90'
- 73I. Minchev▼ 78'
- 14R. Raychev▼ 68'
- 10V. Nikolov▼ 78'
Dự bị 9
- 77E. Stoev▲ 68'
- 4V. Genev▲ 78'
- 19C. Nguyen-Do▲ 78'
- 11M. Dosso▲ 90'
- 17V. Kazaldzhiev▲ 90'
- 15A. Varganov
- 21I. Andonov
- 22Q. Seedorf
- 93M. Miletić
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu50
39Ghi được75
58Thủng lưới67
0.78Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn24
12Hiệp hai35