Trận đấu
34
Bàn thắng mỗi trận
3.24
Cả hai cùng ghi bàn
52.94%
Trên 2.5 bàn
73.53%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 2 | 5.88% |
| Hòa | 5 | 14.71% |
| Thắng sân khách | 27 | 79.41% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Hebar 1918 | 9 | 4.5 |
| 2 | Rilski Sportist | 6 | 3 |
| 3 | Etar Veliko Tarnovo | 5 | 2.5 |
| 4 | Vihren | 5 | 2.5 |
| 5 | Botev Plovdiv | 4 | 4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bdin | 0 | 0 |
| 2 | Botev Plovdiv | 0 | 0 |
| 3 | Cherno More Varna | 0 | 0 |
| 4 | CSKA 1948 | 0 | 0 |
| 5 | CSKA Sofia | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 33 | 1 | 97.06% |
| 1.5 | 32 | 2 | 94.12% |
| 2.5 | 25 | 9 | 73.53% |
| 3.5 | 13 | 21 | 38.24% |
| 4.5 | 6 | 28 | 17.65% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 8 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 16 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 6 | 17.65% |
| 0 – 3 | 5 | 14.71% |
| 0 – 2 | 4 | 11.76% |
| 0 – 4 | 4 | 11.76% |
| 1 – 1 | 3 | 8.82% |
| 1 – 3 | 2 | 5.88% |
| 1 – 4 | 2 | 5.88% |
| 2 – 3 | 2 | 5.88% |
| 0 – 0 | 1 | 2.94% |
| 0 – 5 | 1 | 2.94% |