Trận đấu
610
Bàn thắng mỗi trận
2.28
Cả hai cùng ghi bàn
45.74%
Trên 2.5 bàn
37.21%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 265 | 43.44% |
| Hòa | 193 | 31.64% |
| Thắng sân khách | 152 | 24.92% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Porto Velho | 37 | 2.64 |
| 2 | Gama | 36 | 1.8 |
| 3 | CSA | 35 | 1.75 |
| 4 | Araguaína | 31 | 2.58 |
| 5 | ABC | 29 | 1.45 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Independiente FSJ | 5 | 0.42 |
| 2 | Maracanã | 7 | 0.58 |
| 3 | Tombense | 7 | 0.58 |
| 4 | America-RN | 8 | 0.5 |
| 5 | Capital Brasilia | 8 | 0.57 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 543 | 67 | 89.02% |
| 1.5 | 399 | 211 | 65.41% |
| 2.5 | 227 | 383 | 37.21% |
| 3.5 | 126 | 484 | 20.66% |
| 4.5 | 50 | 560 | 8.2% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 154 | 34 | 8 |
| Hòa | 101 | 118 | 67 |
| Thắng sân khách | 10 | 41 | 76 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 101 | 16.56% |
| 1 – 0 | 86 | 14.1% |
| 0 – 0 | 67 | 10.98% |
| 0 – 1 | 58 | 9.51% |
| 2 – 0 | 48 | 7.87% |
| 2 – 1 | 39 | 6.39% |
| 1 – 2 | 38 | 6.23% |
| 3 – 1 | 25 | 4.1% |
| 0 – 2 | 23 | 3.77% |
| 2 – 2 | 21 | 3.44% |