Sousa
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Santa Cruz

Sousa vs Santa Cruz

Tỷ số chung cuộc: Sousa 2-1 Santa Cruz tại Serie D, 28 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sousa thắng 1, hòa 0, Santa Cruz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie D · 1st Phase · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Governador Antônio Mariz, Sousa, Paraíba
Phong độ
WDLDL Sousa
DLWDW Santa Cruz
  1. HT0-0
  2. 46' Chiquinho Pipico
  3. 60' 0-1 Lucas Silva
  4. 61' Arthur Santos Carlos Vitor
  5. 62' Arthur Santos 1-1
  6. 65' Luiz Henrique 2-1
  7. 69' Pingo Wagninho
  8. 69' Miullen Émerson Galego
  9. 73' Gustavinho Guilherme Lucena
  10. 78' Michael
  11. 80' Geaze Nadson
  12. 80' Paulista Emerson Souza
  13. 87' Daniel Costa Luiz Henrique
  14. 87' Maycon Lopeu
  15. 90'+2 Pingo
  16. FT2-1

Đội hình

Sousa HLV: Renatinho Potiguar
  1. João Vitor
  2. Guilherme Lucena ▼ 73'
  3. Marcelo
  4. Maceió
  5. Flávio Nunes
  6. Gustavo Henrique
  7. Carlos Vitor ▼ 61'
  8. Aruá
  9. Lopeu ▼ 87'
  10. Luiz Henrique ▼ 87'
  11. Histone

Dự bị 12

  1. Arthur Santos ▲ 61'
  2. Gustavinho ▲ 73'
  3. Daniel Costa ▲ 87'
  4. Maycon ▲ 87'
  5. Igor
  6. Adrian
  7. Gabriel Popó
  8. João Rafael
  9. Júnior Conceição
  10. Matheusinho
  11. Nathan
  12. Leozinho
Santa Cruz HLV: Felipe Conceição
  1. Michael
  2. Rhuan
  3. Ítalo Melo
  4. Eduardo Guedes
  5. Emerson Souza ▼ 80'
  6. Wagninho ▼ 69'
  7. Marcus Vinicius
  8. Pipico ▼ 46'
  9. Lucas Silva
  10. Nadson ▼ 80'
  11. Émerson Galego ▼ 69'

Dự bị 10

  1. Chiquinho ▲ 46'
  2. Pingo ▲ 69'
  3. Miullen ▲ 69'
  4. Geaze ▲ 80'
  5. Paulista ▲ 80'
  6. Italo Henrique
  7. Ítalo Henrique
  8. Léo Fernandes
  9. Maranhão
  10. Yan

Thống kê

00
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nacional AM
14 22 - 7 +15 30
2
Tuna Luso
14 21 - 10 +11 28
3
Águia de Marabá
14 18 - 8 +10 24
4
Princesa Solimões
14 21 - 13 +8 19
5
Sao Raimundo
14 24 - 24 0 18
6
Humaitá
14 16 - 21 -5 18
7
São Francisco
14 5 - 33 -28 9
8
Trem
14 8 - 19 -11 8

So sánh

34Trận đấu39
53Ghi được46
30Thủng lưới42
1.56Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu