Trận đấu
216
Bàn thắng mỗi trận
2.26
Cả hai cùng ghi bàn
48.61%
Trên 2.5 bàn
40.28%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 99 | 45.83% |
| Hòa | 62 | 28.7% |
| Thắng sân khách | 55 | 25.46% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Maringá | 41 | 1.52 |
| 2 | Brusque | 38 | 1.52 |
| 3 | Ferroviária | 34 | 1.26 |
| 4 | Guarani Campinas | 34 | 1.79 |
| 5 | Inter De Limeira | 33 | 1.32 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Caxias | 16 | 0.84 |
| 2 | Maranhão | 18 | 0.95 |
| 3 | Santa Cruz | 18 | 0.72 |
| 4 | Confiança | 20 | 1.05 |
| 5 | Barra | 21 | 1.11 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 197 | 19 | 91.2% |
| 1.5 | 143 | 73 | 66.2% |
| 2.5 | 87 | 129 | 40.28% |
| 3.5 | 41 | 175 | 18.98% |
| 4.5 | 17 | 199 | 7.87% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 46 | 12 | 3 |
| Hòa | 47 | 39 | 29 |
| Thắng sân khách | 6 | 11 | 23 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 32 | 14.81% |
| 1 – 1 | 29 | 13.43% |
| 2 – 1 | 23 | 10.65% |
| 0 – 1 | 22 | 10.19% |
| 2 – 0 | 21 | 9.72% |
| 0 – 0 | 19 | 8.8% |
| 1 – 2 | 16 | 7.41% |
| 2 – 2 | 13 | 6.02% |
| 0 – 2 | 6 | 2.78% |
| 3 – 0 | 5 | 2.31% |