Volta Redonda vs Floresta
Tỷ số chung cuộc: Volta Redonda 1-2 Floresta tại Serie C, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Volta Redonda thắng 1, hòa 0, Floresta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 18
- Phong độ
- LLWLL Volta Redonda
- DLWWW Floresta
- 9' 0-1 Caique
- 20' Yellow Card
- 28' Wagninho 1-1
- 41' ▲ Eduardo ▼ Afonso
- HT1-1
- 55' 1-2 Matheus Lima
- 65' ▲ Dener ▼ Alan
- 65' ▲ Luciano Naninho ▼ Lucas Rocha
- 65' ▲ Thalisson ▼ Garraty
- 65' ▲ Thailor ▼ Matheus Lima
- 76' ▲ Wendel ▼ Matheus Regis
- 76' ▲ Diego Matos ▼ Caique
- 76' ▲ Matheusinho ▼ Rafinha
- 78' ▲ Andrey ▼ Ygor Catatau
- 78' ▲ Romarinho ▼ Wellington Silva
- FT1-2
Đội hình
- 1Avelino
- 2Wellington Silva▼ 78'
- 3Lucas Adell
- 13Alan▼ 65'
- 15Lucas Rocha▼ 65'
- 6Jean Victor
- 5Bruno Barra
- 17Wagninho
- 14Matheus Regis▼ 76'
- 11Fellipinho
- 9Ygor Catatau▼ 78'
Dự bị 12
- 45Deivity
- 7Marquinhos
- 8Dener▲ 65'
- 10Luciano Naninho▲ 65'
- 20Andrey▲ 78'
- 21Henrique Silva
- 22Juninho Monteiro
- 23Wendel▲ 76'
- 25Du Fernandes
- 26Romarinho▲ 78'
- 30Juninho Ramos
- 33Pedro Costa
- 12Dheimison
- 3Afonso▼ 41'
- 4Joao Victor
- 8Danrley
- 11Rafinha▼ 76'
- 13Garraty▼ 65'
- 15Eliandro
- 19Matheus Lima▼ 65'
- 23Islan
- 29Caique▼ 76'
- 31Buga
Dự bị 11
- 1Jeferson Souza
- 22Tiepo
- 2Cedric
- 6Diego Matos▲ 76'
- 10Matheusinho▲ 76'
- 20Thalisson▲ 65'
- 25Diogo Mourao
- 26Thailor▲ 65'
- 27Marco Antonio
- 28Guilherme Borges
- 30Eduardo▲ 41'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 19 | 22 - 15 | +7 | 30 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 19 | 32 - 30 | +2 | 30 | |
| 5 | 19 | 22 - 20 | +2 | 30 | |
| 6 | 19 | 22 - 20 | +2 | 30 | |
| 7 | 19 | 26 - 27 | -1 | 29 | |
| 8 | 19 | 20 - 15 | +5 | 29 | |
| 9 | 19 | 27 - 24 | +3 | 29 | |
| 10 | 19 | 34 - 24 | +10 | 28 | |
| 11 | 19 | 19 - 22 | -3 | 28 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 21 - 23 | -2 | 26 | |
| 14 | 19 | 17 - 16 | +1 | 25 | |
| 15 | 19 | 18 - 21 | -3 | 22 | |
| 16 | 19 | 13 - 25 | -12 | 21 | |
| 17 | 19 | 21 - 21 | 0 | 21 | |
| 18 | 19 | 17 - 22 | -5 | 19 | |
| 19 | 19 | 14 - 27 | -13 | 17 | |
| 20 | 19 | 11 - 20 | -9 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu6
4Ghi được7
12Thủng lưới6
0.5Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai4