Amazonas vs Botafogo PB
Tỷ số chung cuộc: Amazonas 0-0 Botafogo PB tại Serie C, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Amazonas thắng 1, hòa 2, Botafogo PB thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 17
- Phong độ
- WWDDD Amazonas
- WDDWW Botafogo PB
- 13' ▲ Lucas Candido ▼ Jhonata Varela
- 19' ▲ Leo Guerra ▼ Jonas
- 22' Igor Morais
- 32' Saimon
- HT0-0
- 46' ▲ Bernardo Daciolo ▼ Carlinhos
- 49' ▲ Jonas Toro ▼ Dudu Hatamoto
- 49' ▲ Giovanni ▼ Igor Maduro
- 66' ▲ Raylison Pacheco ▼ Rafael Tavares
- 81' ▲ Diego Tavares ▼ Kayon
- 81' ▲ Thallyson ▼ Patric Calmon
- 83' Ronaldo
- 90' ▲ Vinicius Leite ▼
- 90' ▲ A. Graffin ▼ Ronaldo
- FT0-0
Đội hình
- 1Joao Lopes
- 2Iury
- 3Marcondes
- 4Jonas▼ 19'
- 5I. Panzariello
- 9Ronaldo▼ 90'
- 10Rafael Tavares▼ 66'
- 14Diego Ivo
- 17Kauan Firmo
- 20N. Schiappacasse
- 22Carlinhos▼ 46'
Dự bị 8
- 12Axel Lopes
- 11Vinicius Leite▲ 90'
- 15Raylison Pacheco▲ 66'
- 16Leo Guerra▲ 19'
- 18L. Abbade
- 19P. Castro
- 21A. Graffin▲ 90'
- 33Bernardo Daciolo▲ 46'
- 27Luiz Daniel
- 22Leo Pereira
- 4Saimon
- 14Igor Morais
- 6Patric Calmon▼ 81'
- 5Jhonata Varela▼ 13'
- 8Igor Maduro▼ 49'
- 10Nene
- 7Dudu Hatamoto▼ 49'
- 15Kayon▼ 81'
- 77R. Bastos
Dự bị 11
- 21Leandro Mathias
- 9Henrique Dourado
- 11Diego Tavares▲ 81'
- 12Erick
- 16Bull
- 17Jonas Toro▲ 49'
- 18Giovanni▲ 49'
- 20Thallyson▲ 81'
- 28Lucas Candido▲ 13'
- 31Gustavo
- 35Octavio
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 19 | 22 - 15 | +7 | 30 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 19 | 32 - 30 | +2 | 30 | |
| 5 | 19 | 22 - 20 | +2 | 30 | |
| 6 | 19 | 22 - 20 | +2 | 30 | |
| 7 | 19 | 26 - 27 | -1 | 29 | |
| 8 | 19 | 20 - 15 | +5 | 29 | |
| 9 | 19 | 27 - 24 | +3 | 29 | |
| 10 | 19 | 34 - 24 | +10 | 28 | |
| 11 | 19 | 19 - 22 | -3 | 28 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 21 - 23 | -2 | 26 | |
| 14 | 19 | 17 - 16 | +1 | 25 | |
| 15 | 19 | 18 - 21 | -3 | 22 | |
| 16 | 19 | 13 - 25 | -12 | 21 | |
| 17 | 19 | 21 - 21 | 0 | 21 | |
| 18 | 19 | 17 - 22 | -5 | 19 | |
| 19 | 19 | 14 - 27 | -13 | 17 | |
| 20 | 19 | 11 - 20 | -9 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu7
8Ghi được13
7Thủng lưới4
1.14Bàn thắng mỗi trận1.86
2Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai12