Botafogo PB
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Santa Cruz

Botafogo PB vs Santa Cruz

Tỷ số chung cuộc: Botafogo PB 2-2 Santa Cruz tại Serie C, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo PB thắng 2, hòa 4, Santa Cruz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C · Vòng 16
Phong độ
DDWWL Botafogo PB
DLWDW Santa Cruz
  1. 16' Dudu Hatamoto 1-0
  2. 28' Patric Calmon
  3. 30' Nene
  4. HT1-0
  5. 46' Eron Tiago Marques
  6. 61' Diego Tavares Kayon
  7. 61' Lucas Candido Jhonata Varela
  8. 63' 1-1 Ronald
  9. 64' Lucas Candido 2-1
  10. 70' Renato Thiago Ennes
  11. 70' Jhoninha Silva
  12. 72' 2-2 Eron
  13. 77' Fabinho Everaldo
  14. 80' Giovanni Dudu Hatamoto
  15. 86' Yan Souto
  16. 89' Henrique Dourado Nene
  17. 89' Jonas Toro R. Bastos
  18. 89' Ze Mario Vitinho
  19. FT2-2

Đội hình

Botafogo PB HLV: Fernandes Marcelo
  1. 27Luiz Daniel
  2. 2Diogo Mateus
  3. 3Yan Souto
  4. 14Igor Morais
  5. 6Patric Calmon
  6. 5Jhonata Varela ▼ 61'
  7. 8Igor Maduro
  8. 10Nene ▼ 89'
  9. 7Dudu Hatamoto ▼ 80'
  10. 15Kayon ▼ 61'
  11. 77R. Bastos ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 21Leandro Mathias
  2. 4Saimon
  3. 9Henrique Dourado ▲ 89'
  4. 11Diego Tavares ▲ 61'
  5. 16Bull
  6. 17Jonas Toro ▲ 89'
  7. 19Giovanni ▲ 80'
  8. 20Thallyson
  9. 22Leo Pereira
  10. 28Lucas Candido ▲ 61'
  11. 31Gustavo
  12. 35Octavio
Santa Cruz HLV: Oliveira Claudinei
  1. 12Rokenedy
  2. 2Thiago Ennes ▼ 70'
  3. 3Eurico
  4. 5Pedro Favela
  5. 13Matheus Vinicius
  6. 17Ronald
  7. 18Vitinho ▼ 89'
  8. 23Tiago Marques ▼ 46'
  9. 26Silva ▼ 70'
  10. 27Edson Miranda
  11. 37Everaldo ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 25Gabriel Souza
  2. 7Fabinho ▲ 77'
  3. 11Robinho
  4. 14Denis
  5. 15Andrey
  6. 19Renato ▲ 70'
  7. 20Patrick Allan
  8. 21Nilton
  9. 9Jhoninha ▲ 70'
  10. 28Eron ▲ 46'
  11. 30Jefferson Bahia
  12. 31Ze Mario ▲ 89'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Brusque
19 28 - 22 +6 32
3
Ferroviária
19 22 - 15 +7 30
4
Botafogo PB
1 0 - 1 -1 0
4
Maringá
19 32 - 30 +2 30
5
Floresta
19 22 - 20 +2 30
6
Inter De Limeira
19 22 - 20 +2 30
7
Paysandu Sport Club
19 26 - 27 -1 29
8
Santa Cruz
19 20 - 15 +5 29
9
Ypiranga-RS
19 27 - 24 +3 29
10
Guarani Campinas
19 34 - 24 +10 28
11
Figueirense
19 19 - 22 -3 28
12
Maranhão
19 19 - 18 +1 27
13
Amazonas
19 21 - 23 -2 26
14
Caxias
19 17 - 16 +1 25
15
Ituano
19 18 - 21 -3 22
16
Volta Redonda
19 13 - 25 -12 21
17
Barra
19 21 - 21 0 21
18
Anápolis
19 17 - 22 -5 19
19
AO Itabaiana
19 14 - 27 -13 17
20
Confiança
19 11 - 20 -9 13
Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu7
13Ghi được8
5Thủng lưới6
1.63Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn2
12Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu