Amazonas vs Paysandu Sport Club
Tỷ số chung cuộc: Amazonas 2-1 Paysandu Sport Club tại Serie C, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Amazonas thắng 3, hòa 3, Paysandu Sport Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 15
- Phong độ
- WWDDD Amazonas
- LWLWL Paysandu Sport Club
- 3' 0-1 Lucas Cardoso
- 15' Kauan Firmo
- 21' N. Schiappacasse 1-1
- 24' I. Panzariello
- 31' Juninho
- HT1-1
- 58' Marcinho
- 63' ▲ Thalyson ▼ Pablo
- 63' ▲ Luciano Taboca ▼ F. Bonifazi
- 70' Pedro Henrique
- 71' ▲ Jhonny Lucas ▼ I. Panzariello
- 71' ▲ Italo Silva ▼ Rafael Furlan
- 71' ▲ Bernardo Daciolo ▼ Ronaldo
- 77' N. Schiappacasse11m 2-1
- 78' ▲ Henrico ▼ Caio Mello
- 78' ▲ Italo Carvalho ▼ Juninho
- 82' ▲ Jonas ▼ Alyson
- 89' ▲ Y. Mena ▼ N. Schiappacasse
- 90'+6 Edilson
- FT2-1
Đội hình
- 1Joao Lopes
- 3Marcondes
- 5I. Panzariello▼ 71'
- 6Rafael Furlan▼ 71'
- 9Ronaldo▼ 71'
- 10Rafael Tavares
- 13Alyson▼ 82'
- 14Diego Ivo
- 15Kauan Firmo
- 20N. Schiappacasse▼ 89'
- 23P. Nunez
Dự bị 12
- 12Axel Lopes
- 4Jonas▲ 82'
- 8Jhonny Lucas▲ 71'
- 11Vinicius Leite
- 16Wendell
- 17Y. Mena▲ 89'
- 18Carlinhos
- 19P. Castro
- 21A. Graffin
- 22Guga
- 25Italo Silva▲ 71'
- 30Bernardo Daciolo▲ 71'
- 41Marcao
- 2Edilson
- 44Pedro Carrerette
- 14Bruno Bispo
- 31F. Bonifazi▼ 63'
- 39Pedro Henrique
- 8Caio Mello▼ 78'
- 10Marcinho
- 80Pablo▼ 63'
- 99Lucas Cardoso
- 98Juninho▼ 78'
Dự bị 9
- 1Jean Drosny
- 4larley Brito
- 5Henrico▲ 78'
- 9Italo Carvalho▲ 78'
- 20R. Vieira
- 23Brian Macapa
- 25Tiago Indio
- 30Thalyson▲ 63'
- 77Luciano Taboca▲ 63'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 19 | 22 - 15 | +7 | 30 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 19 | 32 - 30 | +2 | 30 | |
| 5 | 19 | 22 - 20 | +2 | 30 | |
| 6 | 19 | 22 - 20 | +2 | 30 | |
| 7 | 19 | 26 - 27 | -1 | 29 | |
| 8 | 19 | 20 - 15 | +5 | 29 | |
| 9 | 19 | 27 - 24 | +3 | 29 | |
| 10 | 19 | 34 - 24 | +10 | 28 | |
| 11 | 19 | 19 - 22 | -3 | 28 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 21 - 23 | -2 | 26 | |
| 14 | 19 | 17 - 16 | +1 | 25 | |
| 15 | 19 | 18 - 21 | -3 | 22 | |
| 16 | 19 | 13 - 25 | -12 | 21 | |
| 17 | 19 | 21 - 21 | 0 | 21 | |
| 18 | 19 | 17 - 22 | -5 | 19 | |
| 19 | 19 | 14 - 27 | -13 | 17 | |
| 20 | 19 | 11 - 20 | -9 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu7
8Ghi được7
7Thủng lưới11
1.14Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai6