Londrina vs Floresta
Tỷ số chung cuộc: Londrina 0-0 Floresta tại Serie C, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 2, hòa 2, Floresta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Second Stage · Vòng 2
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- LWWWL Floresta
- 20' ▲ Pablo ▼ Gustavo Xuxa
- HT0-0
- 46' ▲ Quirino ▼ Eliel
- 60' ▲ Ruan ▼ Romarinho
- 74' ▲ Igor Dutra ▼ Mateus Ludke
- 74' ▲ Guilherme Martineli ▼ Rodriguinho
- 74' ▲ Rubens ▼ Jeam
- 76' ▲ Henrique ▼ Vitinho
- 76' ▲ Robson Duarte ▼ Ze Breno
- 87' ▲ Gabriel Canela ▼ Cristiano
- 89' Pablo
- 90'+4 W. Gonzaga
- FT0-0
Đội hình
- 1Luiz Daniel
- 2Joao Vitor
- 3W. Gonzaga
- 4Wallace
- 5Alison
- 6Mauricio Junior
- 8Ze Breno ▼ 76'
- 7Vitinho ▼ 76'
- 10Cristiano ▼ 87'
- 9Eliel ▼ 46'
- 11Iago Teles
Dự bị 12
- 12Luan Ribeiro
- 13Vanderley
- 14Cedric
- 15Yago Lincoln
- 16Matheus Leal
- 17Henrique ▲ 76'
- 18Joao Tavares
- 19Quirino ▲ 46'
- 20Robson Duarte ▲ 76'
- 21Villian Guilherme
- 22Gabriel Canela ▲ 87'
- 23Marco Antonio
- 12Dheimison
- 2Mateus Ludke ▼ 74'
- 4Julio Vaz
- 31Icaro
- 13Thomas Kayck
- 17Diego Matos
- 14Rodriguinho ▼ 74'
- 8Guilherme Araujo
- 10Gustavo Xuxa ▼ 20'
- 9Jeam ▼ 74'
- 30Romarinho ▼ 60'
Dự bị 11
- 22Milton Raphael
- 6Rafael Furlan
- 7Ruan ▲ 60'
- 11Thiaguinho
- 15Igor Dutra ▲ 74'
- 16Davi Castro
- 18Guilherme Martineli ▲ 74'
- 19Rubens ▲ 74'
- 27Gustavo Ramos
- 28Pablo ▲ 20'
- 29Rodrigo
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 20 - 16 | +4 | 36 | |
| 3 | 19 | 25 - 7 | +18 | 36 | |
| 4 | 6 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 19 | 27 - 19 | +8 | 30 | |
| 5 | 19 | 19 - 15 | +4 | 30 | |
| 6 | 19 | 20 - 17 | +3 | 28 | |
| 7 | 19 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 8 | 19 | 15 - 15 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 22 | -1 | 26 | |
| 10 | 19 | 17 - 21 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 25 | |
| 12 | 19 | 19 - 24 | -5 | 24 | |
| 13 | 19 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 14 | 19 | 21 - 18 | +3 | 23 | |
| 15 | 19 | 16 - 19 | -3 | 23 | |
| 16 | 19 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 17 | 19 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 18 | 19 | 20 - 25 | -5 | 18 | |
| 19 | 19 | 7 - 22 | -15 | 14 | |
| 20 | 19 | 14 - 23 | -9 | 14 |
Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu33
56Ghi được28
39Thủng lưới27
1.3Bàn thắng mỗi trận0.85
16Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn7
31Hiệp hai19